cylindricality

[Mỹ]/[ˌsɪlɪnˈdrɪsɪdəliː]/
[Anh]/[ˌsɪlɪnˈdrɪsɪdəliː]/

Dịch

n. trạng thái hoặc đặc tính của việc hình trụ; đặc tính giống hình trụ.
Word Forms
số nhiềucylindricalities

Cụm từ & Cách kết hợp

cylindricality analysis

Phân tích độ tròn

assessing cylindricality

Đánh giá độ tròn

varying cylindricality

Biến đổi độ tròn

cylindricality measurement

Đo độ tròn

high cylindricality

Độ tròn cao

low cylindricality

Độ tròn thấp

checking cylindricality

Kiểm tra độ tròn

impact of cylindricality

Tác động của độ tròn

cylindricality limits

Giới hạn độ tròn

maintaining cylindricality

Duy trì độ tròn

Câu ví dụ

the pipe's cylindricality was crucial for efficient fluid transport.

Độ tròn của ống là yếu tố then chốt cho việc vận chuyển chất lỏng hiệu quả.

we analyzed the cylindricality of the manufactured rollers.

Chúng tôi đã phân tích độ tròn của các con lăn đã chế tạo.

high cylindricality is a key requirement for precision bearings.

Độ tròn cao là yêu cầu then chốt đối với các ổ trục chính xác.

variations in cylindricality can affect the product's performance.

Biến đổi về độ tròn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm.

the cylindricality of the shaft needed to be within tight tolerances.

Độ tròn của trục cần phải nằm trong dung sai rất hẹp.

measuring cylindricality is essential for quality control.

Đo lường độ tròn là điều cần thiết cho kiểm soát chất lượng.

the machine was designed to produce parts with excellent cylindricality.

Máy được thiết kế để sản xuất các chi tiết có độ tròn rất tốt.

maintaining consistent cylindricality is a challenge in extrusion processes.

Duy trì độ tròn ổn định là một thách thức trong các quy trình ép phun.

we used laser scanning to assess the cylindricality of the components.

Chúng tôi đã sử dụng quét laser để đánh giá độ tròn của các bộ phận.

the cylindricality of the gear significantly impacted its efficiency.

Độ tròn của bánh răng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của nó.

improving cylindricality can reduce friction and wear.

Cải thiện độ tròn có thể làm giảm ma sát và mài mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay