daedal design
thiết kế phức tạp
daedal pattern
mẫu phức tạp
daedal maze
mê cung phức tạp
daedal artwork
tác phẩm nghệ thuật phức tạp
daedal structure
cấu trúc phức tạp
daedal narrative
truyện kể phức tạp
daedal mechanism
cơ chế phức tạp
daedal path
đường đi phức tạp
daedal form
dạng phức tạp
daedal journey
hành trình phức tạp
the artist created a daedal sculpture that captured everyone's attention.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc phức tạp, lồng lộn khiến ai cũng phải chú ý.
the novel features a daedal plot with numerous twists and turns.
cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp với vô số những khúc quanh và diễn biến bất ngờ.
her daedal explanations made the topic much more interesting.
những lời giải thích phức tạp của cô ấy khiến chủ đề trở nên thú vị hơn nhiều.
the daedal design of the building amazed all the visitors.
thiết kế phức tạp của tòa nhà khiến tất cả những người tham quan đều kinh ngạc.
he has a daedal way of solving problems that always surprises his colleagues.
anh ấy có một cách giải quyết vấn đề phức tạp luôn khiến đồng nghiệp phải bất ngờ.
the maze was a daedal creation that challenged even the best navigators.
mê cung là một tác phẩm phức tạp khiến ngay cả những người điều hướng giỏi nhất cũng phải thử thách.
the daedal patterns on the fabric were hand-stitched with great care.
những họa tiết phức tạp trên vải được thêu tay với sự cẩn thận cao độ.
her daedal reasoning left the audience in awe.
phản biện phức tạp của cô ấy khiến khán giả phải kinh ngạc.
the daedal routes of the city can be confusing for newcomers.
những con đường phức tạp của thành phố có thể gây khó khăn cho những người mới đến.
the scientist presented a daedal theory that explained various phenomena.
nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết phức tạp giải thích nhiều hiện tượng khác nhau.
daedal design
thiết kế phức tạp
daedal pattern
mẫu phức tạp
daedal maze
mê cung phức tạp
daedal artwork
tác phẩm nghệ thuật phức tạp
daedal structure
cấu trúc phức tạp
daedal narrative
truyện kể phức tạp
daedal mechanism
cơ chế phức tạp
daedal path
đường đi phức tạp
daedal form
dạng phức tạp
daedal journey
hành trình phức tạp
the artist created a daedal sculpture that captured everyone's attention.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc phức tạp, lồng lộn khiến ai cũng phải chú ý.
the novel features a daedal plot with numerous twists and turns.
cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện phức tạp với vô số những khúc quanh và diễn biến bất ngờ.
her daedal explanations made the topic much more interesting.
những lời giải thích phức tạp của cô ấy khiến chủ đề trở nên thú vị hơn nhiều.
the daedal design of the building amazed all the visitors.
thiết kế phức tạp của tòa nhà khiến tất cả những người tham quan đều kinh ngạc.
he has a daedal way of solving problems that always surprises his colleagues.
anh ấy có một cách giải quyết vấn đề phức tạp luôn khiến đồng nghiệp phải bất ngờ.
the maze was a daedal creation that challenged even the best navigators.
mê cung là một tác phẩm phức tạp khiến ngay cả những người điều hướng giỏi nhất cũng phải thử thách.
the daedal patterns on the fabric were hand-stitched with great care.
những họa tiết phức tạp trên vải được thêu tay với sự cẩn thận cao độ.
her daedal reasoning left the audience in awe.
phản biện phức tạp của cô ấy khiến khán giả phải kinh ngạc.
the daedal routes of the city can be confusing for newcomers.
những con đường phức tạp của thành phố có thể gây khó khăn cho những người mới đến.
the scientist presented a daedal theory that explained various phenomena.
nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết phức tạp giải thích nhiều hiện tượng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay