daffodil bloom
nở hoa dạ đằng
daffy idea
ý tưởng ngớ ngẩn
daffy duck
Vịt hoạt hình Daffy
daffodil garden
vườn hoa dạ đằng
daffy behavior
hành vi ngớ ngẩn
daffy joke
chúm chực ngớ ngẩn
daffodil field
đồng hoa dạ đằng
daffy character
nhân vật ngớ ngẩn
daffodil festival
lễ hội hoa dạ đằng
daffy moment
khoảnh khắc ngớ ngẩn
she wore a daff yellow dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu vàng nhạt đến bữa tiệc.
the daff flowers bloomed beautifully in spring.
Những bông hoa nghệ tây nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
he has a daff sense of humor that makes everyone laugh.
Anh ấy có một khiếu hài hước dí dỏm khiến mọi người đều cười.
they painted the walls a daff shade of green.
Họ sơn các bức tường một màu xanh nhạt.
her daff attitude towards life is inspiring.
Thái độ sống tích cực của cô ấy thật truyền cảm hứng.
the daff sound of the trumpet filled the air.
Tiếng kèn trumpet vang vọng khắp không gian.
he made a daff decision without thinking.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng mà không suy nghĩ.
she has a daff way of expressing her thoughts.
Cô ấy có một cách thể hiện suy nghĩ độc đáo.
the children laughed at the daff joke.
Những đứa trẻ cười trước trò đùa ngớ ngẩn.
his daff remarks often catch people off guard.
Những nhận xét kỳ quặc của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
daffodil bloom
nở hoa dạ đằng
daffy idea
ý tưởng ngớ ngẩn
daffy duck
Vịt hoạt hình Daffy
daffodil garden
vườn hoa dạ đằng
daffy behavior
hành vi ngớ ngẩn
daffy joke
chúm chực ngớ ngẩn
daffodil field
đồng hoa dạ đằng
daffy character
nhân vật ngớ ngẩn
daffodil festival
lễ hội hoa dạ đằng
daffy moment
khoảnh khắc ngớ ngẩn
she wore a daff yellow dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy màu vàng nhạt đến bữa tiệc.
the daff flowers bloomed beautifully in spring.
Những bông hoa nghệ tây nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
he has a daff sense of humor that makes everyone laugh.
Anh ấy có một khiếu hài hước dí dỏm khiến mọi người đều cười.
they painted the walls a daff shade of green.
Họ sơn các bức tường một màu xanh nhạt.
her daff attitude towards life is inspiring.
Thái độ sống tích cực của cô ấy thật truyền cảm hứng.
the daff sound of the trumpet filled the air.
Tiếng kèn trumpet vang vọng khắp không gian.
he made a daff decision without thinking.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng mà không suy nghĩ.
she has a daff way of expressing her thoughts.
Cô ấy có một cách thể hiện suy nghĩ độc đáo.
the children laughed at the daff joke.
Những đứa trẻ cười trước trò đùa ngớ ngẩn.
his daff remarks often catch people off guard.
Những nhận xét kỳ quặc của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay