dag

[Mỹ]/dæɡ/
[Anh]/dæɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. than chì trượt màu xám; mười gram; huyền phù
Word Forms
số nhiềudags

Cụm từ & Cách kết hợp

dag light

dag light

dag bag

dag bag

dag day

dag day

dag clock

dag clock

dag map

dag map

dag job

dag job

dag show

dag show

dag trip

dag trip

dag time

dag time

dag tour

dag tour

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay