dagame

[Mỹ]/ˈdæɡəmi/
[Anh]/ˈdæɡəmi/

Dịch

n. Một loại cây bụi leo (Davilla rugosa) bản địa ở châu Mỹ nhiệt đới, hoặc sợi dây bền được lấy từ vỏ cây này; Một cánh buồm lateen nặng dùng ở Địa Trung Hải.
Các dạng của từ
số nhiềudagames

Cụm từ & Cách kết hợp

no dagame

Không dagame

stop dagame

Tạm dừng dagame

dagame mode

Chế độ dagame

too much dagame

Dagame quá nhiều

dagame skills

Kỹ năng dagame

dagame master

Chuyên gia dagame

like dagame

Thích dagame

dagame player

Người chơi dagame

mean dagame

Ý nghĩa của dagame

dagame time

Thời gian dagame

Câu ví dụ

the heavy machinery caused significant damage to the asphalt road.

Thiết bị nặng đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho đường bê tông.

the scandal did considerable damage to his reputation.

Scandal đã gây tổn hại lớn đến danh tiếng của anh ấy.

the insurance policy covers accidental damage to your vehicle.

Chính sách bảo hiểm bao phủ thiệt hại do tai nạn gây ra cho xe của bạn.

smoking can cause permanent damage to your lungs.

Hút thuốc có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho phổi của bạn.

the flood resulted in extensive property damage across the region.

Đợt lũ đã gây thiệt hại tài sản nghiêm trọng trên toàn khu vực.

this type of chemical can damage the environment if not disposed of properly.

Loại hóa chất này có thể gây hại cho môi trường nếu không được xử lý đúng cách.

the lawyer argued that the defendant should pay for the damage.

Luật sư lập luận rằng bị cáo nên bồi thường cho thiệt hại.

engineers assessed the structural damage after the earthquake.

Kỹ sư đã đánh giá thiệt hại về cấu trúc sau trận động đất.

excessive moisture can damage the wooden furniture in the living room.

Độ ẩm quá mức có thể gây hại cho đồ nội thất gỗ trong phòng khách.

the witness testified about the damage she saw at the crime scene.

Người làm chứng đã khai báo về thiệt hại mà cô ấy nhìn thấy tại hiện trường vụ án.

high temperatures can easily damage sensitive electronic components.

Nhiệt độ cao có thể dễ dàng gây hại cho các linh kiện điện tử nhạy cảm.

critics claimed the new policy would inflict damage on the economy.

Các nhà phê bình cho rằng chính sách mới sẽ gây thiệt hại cho nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay