danu

[Mỹ]/ˈdɑːnuː/
[Anh]/ˈdɑːnuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Danu (một nơi ở Papua New Guinea)
Các dạng của từ
số nhiềudanus

Cụm từ & Cách kết hợp

danu river

Sông Danu

danu flows

Danu chảy

the danu

Đanu

danu region

Khu vực Danu

old danu

Đanu xưa

danu waters

Nước Danu

along danu

Dọc theo Danu

danu people

Dân Danu

mother danu

Mẹ Danu

danu valley

Hồ Danu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay