| số nhiều | danus |
danu river
Sông Danu
danu flows
Danu chảy
the danu
Đanu
danu region
Khu vực Danu
old danu
Đanu xưa
danu waters
Nước Danu
along danu
Dọc theo Danu
danu people
Dân Danu
mother danu
Mẹ Danu
danu valley
Hồ Danu
danu river
Sông Danu
danu flows
Danu chảy
the danu
Đanu
danu region
Khu vực Danu
old danu
Đanu xưa
danu waters
Nước Danu
along danu
Dọc theo Danu
danu people
Dân Danu
mother danu
Mẹ Danu
danu valley
Hồ Danu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay