datatype

[Mỹ]/ˈdeɪtətaɪp/
[Anh]/ˈdeɪtətaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềudatatypes

Cụm từ & Cách kết hợp

datatype conversion

datatype mismatch

datatype definition

primitive datatype

complex datatype

custom datatype

datatype validation

datatypes

string datatype

numeric datatype

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay