deadends

[Mỹ]/[ˈdɛdˌɛndz]/
[Anh]/[ˈdɛdˌɛndz]/

Dịch

n. một tình huống hoặc diễn biến dẫn đến ngõ cụt; một con hẻm hoặc đường không có lối ra; một hướng điều tra hoặc nghiên cứu vô ích hoặc không có kết quả.

Cụm từ & Cách kết hợp

deadends ahead

Vietnamese_translation

avoid deadends

Vietnamese_translation

reaching deadends

Vietnamese_translation

exploring deadends

Vietnamese_translation

found deadends

Vietnamese_translation

many deadends

Vietnamese_translation

hit deadends

Vietnamese_translation

deadends exist

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the investigation hit several deadends, and we were no closer to finding the suspect.

Cuộc điều tra gặp phải nhiều bế tắc và chúng tôi vẫn không tiến gần hơn đến việc tìm ra nghi phạm.

we explored several deadends in our research, but none led to a breakthrough.

Chúng tôi đã khám phá nhiều ngõ cụt trong nghiên cứu của mình, nhưng không có ngõ nào dẫn đến đột phá.

the project was full of deadends and ultimately had to be abandoned.

Dự án tràn ngập những ngõ cụt và cuối cùng phải bị bỏ rơi.

don't waste time pursuing these deadends; focus on the most promising leads.

Đừng lãng phí thời gian theo đuổi những ngõ cụt này; hãy tập trung vào những manh mối đầy hứa hẹn nhất.

the conversation quickly reached a deadend when we disagreed on the core issue.

Cuộc trò chuyện nhanh chóng đi đến bế tắc khi chúng tôi không đồng ý về vấn đề cốt lõi.

the road narrowed into a series of deadends, forcing us to turn back.

Con đường hẹp lại thành một loạt các ngõ cụt, buộc chúng tôi phải quay lại.

we found ourselves at a deadend in our career path, needing a change.

Chúng tôi nhận thấy mình đang ở ngõ cụt trong sự nghiệp, cần một sự thay đổi.

the company's strategy had led them down several deadends in the market.

Chiến lược của công ty đã khiến họ đi vào nhiều ngõ cụt trên thị trường.

avoid pursuing deadends in your business plan; stick to proven strategies.

Tránh theo đuổi những ngõ cụt trong kế hoạch kinh doanh của bạn; hãy bám sát những chiến lược đã được chứng minh.

the argument reached a deadend, and we agreed to disagree.

Cuộc tranh luận đi đến bế tắc, và chúng tôi đồng ý bất đồng.

after exploring several deadends, we decided to try a new approach.

Sau khi khám phá nhiều ngõ cụt, chúng tôi quyết định thử một cách tiếp cận mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay