deassigning resources
Gỡ gỡ tài nguyên
deassigning variables
Gỡ gỡ biến
deassigning memory
Gỡ gỡ bộ nhớ
before deassigning
Trước khi gỡ gỡ
after deassigning
Sau khi gỡ gỡ
deassigning tasks
Gỡ gỡ nhiệm vụ
deassigning data
Gỡ gỡ dữ liệu
deassigning values
Gỡ gỡ giá trị
deassigning process
Gỡ gỡ quy trình
deassigning parameters
Gỡ gỡ tham số
deassigning resources
Gỡ gỡ tài nguyên
deassigning variables
Gỡ gỡ biến
deassigning memory
Gỡ gỡ bộ nhớ
before deassigning
Trước khi gỡ gỡ
after deassigning
Sau khi gỡ gỡ
deassigning tasks
Gỡ gỡ nhiệm vụ
deassigning data
Gỡ gỡ dữ liệu
deassigning values
Gỡ gỡ giá trị
deassigning process
Gỡ gỡ quy trình
deassigning parameters
Gỡ gỡ tham số
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay