debasing currency
làm giảm giá trị tiền tệ
debasing values
làm giảm giá trị
debasing behavior
hành vi làm giảm phẩm giá
debasing practices
thực tiễn làm giảm phẩm giá
debasing remarks
nhận xét làm giảm phẩm giá
debasing policies
chính sách làm giảm phẩm giá
debasing statements
tuyên bố làm giảm phẩm giá
debasing influence
sự ảnh hưởng làm giảm phẩm giá
debasing actions
hành động làm giảm phẩm giá
debasing ideas
ý tưởng làm giảm phẩm giá
debasing art can lead to a loss of cultural value.
Việc hạ thấp giá trị nghệ thuật có thể dẫn đến sự mất mát giá trị văn hóa.
debasing currency can cause economic instability.
Việc hạ giá trị tiền tệ có thể gây ra bất ổn kinh tế.
many believe that debasing language undermines communication.
Nhiều người tin rằng việc hạ thấp ngôn ngữ làm suy yếu giao tiếp.
debasing someone's character is harmful to their reputation.
Việc hạ thấp nhân phẩm của ai đó có hại cho danh tiếng của họ.
debasing ideas can stifle creativity and innovation.
Việc hạ thấp các ý tưởng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
debasing the value of education is a serious concern.
Việc hạ thấp giá trị của giáo dục là một mối quan tâm nghiêm trọng.
debasing the truth can lead to misinformation.
Việc hạ thấp sự thật có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
debasing traditions can create a disconnect in society.
Việc hạ thấp các truyền thống có thể tạo ra sự rạn nứt trong xã hội.
debasing one's achievements can diminish self-esteem.
Việc hạ thấp những thành tựu của một người có thể làm giảm sự tự trọng.
debasing public discourse can erode democratic values.
Việc hạ thấp các cuộc thảo luận công khai có thể làm suy yếu các giá trị dân chủ.
debasing currency
làm giảm giá trị tiền tệ
debasing values
làm giảm giá trị
debasing behavior
hành vi làm giảm phẩm giá
debasing practices
thực tiễn làm giảm phẩm giá
debasing remarks
nhận xét làm giảm phẩm giá
debasing policies
chính sách làm giảm phẩm giá
debasing statements
tuyên bố làm giảm phẩm giá
debasing influence
sự ảnh hưởng làm giảm phẩm giá
debasing actions
hành động làm giảm phẩm giá
debasing ideas
ý tưởng làm giảm phẩm giá
debasing art can lead to a loss of cultural value.
Việc hạ thấp giá trị nghệ thuật có thể dẫn đến sự mất mát giá trị văn hóa.
debasing currency can cause economic instability.
Việc hạ giá trị tiền tệ có thể gây ra bất ổn kinh tế.
many believe that debasing language undermines communication.
Nhiều người tin rằng việc hạ thấp ngôn ngữ làm suy yếu giao tiếp.
debasing someone's character is harmful to their reputation.
Việc hạ thấp nhân phẩm của ai đó có hại cho danh tiếng của họ.
debasing ideas can stifle creativity and innovation.
Việc hạ thấp các ý tưởng có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
debasing the value of education is a serious concern.
Việc hạ thấp giá trị của giáo dục là một mối quan tâm nghiêm trọng.
debasing the truth can lead to misinformation.
Việc hạ thấp sự thật có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
debasing traditions can create a disconnect in society.
Việc hạ thấp các truyền thống có thể tạo ra sự rạn nứt trong xã hội.
debasing one's achievements can diminish self-esteem.
Việc hạ thấp những thành tựu của một người có thể làm giảm sự tự trọng.
debasing public discourse can erode democratic values.
Việc hạ thấp các cuộc thảo luận công khai có thể làm suy yếu các giá trị dân chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay