debated issue
vấn đề tranh luận
debated topic
chủ đề tranh luận
debated point
quan điểm tranh luận
debated matter
vấn đề tranh luận
debated question
câu hỏi tranh luận
debated concept
khái niệm tranh luận
debated theory
thuyết tranh luận
debated idea
ý tưởng tranh luận
debated proposal
đề xuất tranh luận
debated policy
chính sách tranh luận
the proposal was debated for hours before a decision was made.
Đề xuất đã được tranh luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra quyết định.
they debated the merits of different approaches to the problem.
Họ tranh luận về những ưu điểm của các phương pháp tiếp cận khác nhau đối với vấn đề.
in class, we debated whether technology improves our lives.
Trong lớp học, chúng tôi tranh luận về việc công nghệ có cải thiện cuộc sống của chúng ta hay không.
the issue has been debated extensively in the media.
Vấn đề này đã được tranh luận rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
during the meeting, they debated the budget allocation.
Trong cuộc họp, họ tranh luận về việc phân bổ ngân sách.
experts debated the impact of climate change on agriculture.
Các chuyên gia tranh luận về tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.
they debated the ethics of genetic engineering.
Họ tranh luận về đạo đức của kỹ thuật di truyền.
the committee debated several candidates for the position.
Ban thư ký đã tranh luận về một số ứng cử viên cho vị trí đó.
we debated the best strategies for improving customer service.
Chúng tôi tranh luận về những chiến lược tốt nhất để cải thiện dịch vụ khách hàng.
in the forum, participants debated the future of renewable energy.
Trong diễn đàn, người tham gia tranh luận về tương lai của năng lượng tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay