conduct a debriefing session after the project
tiến hành một buổi họp sau dự án
the team gathered for a debriefing
nhóm đã tập hợp để họp sau dự án
schedule a debriefing with the participants
lên lịch họp với những người tham gia
the debriefing revealed important insights
buổi họp đã tiết lộ những hiểu biết quan trọng
conduct a thorough debriefing to analyze the results
tiến hành một buổi họp kỹ lưỡng để phân tích kết quả
the debriefing process helps improve future performance
quy trình họp giúp cải thiện hiệu suất trong tương lai
provide feedback during the debriefing
cung cấp phản hồi trong quá trình họp
participants shared their experiences during the debriefing
những người tham gia chia sẻ kinh nghiệm của họ trong buổi họp
the debriefing session was productive
buổi họp rất hiệu quả
conduct a debriefing to discuss lessons learned
tiến hành một buổi họp để thảo luận về những bài học kinh nghiệm
conduct a debriefing session after the project
tiến hành một buổi họp sau dự án
the team gathered for a debriefing
nhóm đã tập hợp để họp sau dự án
schedule a debriefing with the participants
lên lịch họp với những người tham gia
the debriefing revealed important insights
buổi họp đã tiết lộ những hiểu biết quan trọng
conduct a thorough debriefing to analyze the results
tiến hành một buổi họp kỹ lưỡng để phân tích kết quả
the debriefing process helps improve future performance
quy trình họp giúp cải thiện hiệu suất trong tương lai
provide feedback during the debriefing
cung cấp phản hồi trong quá trình họp
participants shared their experiences during the debriefing
những người tham gia chia sẻ kinh nghiệm của họ trong buổi họp
the debriefing session was productive
buổi họp rất hiệu quả
conduct a debriefing to discuss lessons learned
tiến hành một buổi họp để thảo luận về những bài học kinh nghiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay