pre-briefing

[Mỹ]/[ˈpriː ˈbrɪfɪŋ]/
[Anh]/[ˈpriː ˈbrɪfɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một buổi thông báo được cung cấp trước một sự kiện hoặc hoạt động để cung cấp thông tin cần thiết; Hành động cung cấp buổi thông báo trước một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-briefing meeting

Họp thông báo trước

pre-briefing call

Gọi điện thông báo trước

pre-briefing document

Tài liệu thông báo trước

pre-briefing session

Phiên thông báo trước

pre-briefing notes

Ghi chú thông báo trước

attending pre-briefing

Tham dự thông báo trước

pre-briefing scheduled

Thông báo trước đã được lên lịch

pre-briefing provided

Thông báo trước được cung cấp

pre-briefing materials

Tài liệu thông báo trước

pre-briefing agenda

Kế hoạch thông báo trước

Câu ví dụ

the team received a thorough pre-briefing before the client meeting.

Đội ngũ đã nhận được một buổi brief trước cuộc họp khách hàng đầy đủ.

a short pre-briefing ensured everyone understood the project goals.

Một buổi brief trước ngắn gọn đảm bảo mọi người hiểu được mục tiêu của dự án.

we held a pre-briefing to outline the agenda for the day.

Chúng tôi đã tổ chức một buổi brief trước để xác định chương trình nghị sự cho ngày hôm đó.

the pre-briefing covered key talking points and potential questions.

Buổi brief trước đã bao gồm các điểm thảo luận chính và các câu hỏi tiềm năng.

a detailed pre-briefing is essential for successful negotiations.

Một buổi brief trước chi tiết là rất cần thiết cho các cuộc đàm phán thành công.

the sales team attended a pre-briefing on the new product line.

Đội ngũ bán hàng đã tham dự một buổi brief trước về dòng sản phẩm mới.

following the pre-briefing, we were well-prepared for the presentation.

Sau buổi brief trước, chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ cho bài thuyết trình.

the pre-briefing provided context for the upcoming strategic discussion.

Buổi brief trước đã cung cấp bối cảnh cho cuộc thảo luận chiến lược sắp tới.

a quick pre-briefing helped align the team on the key objectives.

Một buổi brief trước nhanh chóng đã giúp đội ngũ đồng thuận về các mục tiêu chính.

the speaker delivered a concise pre-briefing to the audience.

Người phát biểu đã trình bày một buổi brief trước ngắn gọn cho khán giả.

the pre-briefing included a review of relevant data and background information.

Buổi brief trước bao gồm việc xem xét lại các dữ liệu liên quan và thông tin bối cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay