decategorizing

[Mỹ]/[ˌdiːˈkætɪɡəraɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˌdiːˈkætɪɡəraɪzɪŋ]/

Dịch

v. Loại bỏ hoặc thay đổi phân loại của một thứ gì đó; Dừng phân loại một thứ gì đó vào các loại; Phân loại lại một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

decategorizing data

Vietnamese_translation

decategorizing process

Vietnamese_translation

decategorizing language

Vietnamese_translation

decategorizing categories

Vietnamese_translation

decategorizing system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the museum is decategorizing its collection to highlight unexpected connections.

Bảo tàng đang loại bỏ các phân loại để làm nổi bật những kết nối bất ngờ.

we need to decategorizing our product line to appeal to a wider audience.

Chúng ta cần loại bỏ các phân loại trong dòng sản phẩm của mình để thu hút đối tượng khán giả rộng hơn.

the research project involved decategorizing historical data for new insights.

Dự án nghiên cứu liên quan đến việc loại bỏ các phân loại dữ liệu lịch sử để có được những hiểu biết mới.

decategorizing the library's holdings revealed surprising overlaps between subjects.

Việc loại bỏ các phân loại trong bộ sưu tập của thư viện đã tiết lộ những trùng lặp đáng ngạc nhiên giữa các môn học.

the organization is decategorizing roles to foster cross-departmental collaboration.

Tổ chức đang loại bỏ các vai trò để thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban.

the artist's work often involves decategorizing traditional artistic boundaries.

Công việc của các nghệ sĩ thường liên quan đến việc loại bỏ các ranh giới nghệ thuật truyền thống.

the team decided to decategorizing tasks to improve workflow efficiency.

Nhóm quyết định loại bỏ các nhiệm vụ để cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.

the study explored how decategorizing information can impact learning outcomes.

Nghiên cứu khám phá cách loại bỏ thông tin có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.

the company is decategorizing its marketing strategies to reach new demographics.

Công ty đang loại bỏ các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận các nhóm nhân khẩu học mới.

the professor encouraged students to decategorizing assumptions about the topic.

Giáo sư khuyến khích sinh viên loại bỏ những giả định về chủ đề.

decategorizing the data allowed for a more nuanced understanding of the problem.

Việc loại bỏ các phân loại dữ liệu cho phép hiểu rõ hơn về vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay