deconstructionisms

[Mỹ]/ˌdiːkənˈstrʌkʃənɪzəm/
[Anh]/ˌdiːkənˈstrʌkʃənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp triết học phê phán và tìm hiểu mối quan hệ giữa văn bản và ý nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

deconstructionism theory

thuyết giải cấu trúc

deconstructionism critique

phê bình giải cấu trúc

deconstructionism approach

cách tiếp cận giải cấu trúc

deconstructionism analysis

phân tích giải cấu trúc

deconstructionism philosophy

triết học giải cấu trúc

deconstructionism perspective

quan điểm giải cấu trúc

deconstructionism practice

thực hành giải cấu trúc

deconstructionism method

phương pháp giải cấu trúc

deconstructionism movement

phong trào giải cấu trúc

deconstructionism text

văn bản giải cấu trúc

Câu ví dụ

deconstructionism challenges traditional literary interpretations.

chủ nghĩa giải cấu trúc thách thức các cách giải thích văn học truyền thống.

many philosophers have embraced deconstructionism in their work.

nhiều nhà triết học đã đón nhận chủ nghĩa giải cấu trúc trong công việc của họ.

deconstructionism can be applied to various forms of art.

chủ nghĩa giải cấu trúc có thể được áp dụng cho nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

students studied deconstructionism as part of their curriculum.

sinh viên đã nghiên cứu chủ nghĩa giải cấu trúc như một phần của chương trình học của họ.

critics argue that deconstructionism lacks a clear methodology.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giải cấu trúc thiếu một phương pháp luận rõ ràng.

deconstructionism often reveals hidden meanings in texts.

chủ nghĩa giải cấu trúc thường tiết lộ những ý nghĩa ẩn chứa trong các văn bản.

she wrote a thesis on the impact of deconstructionism.

cô ấy đã viết một luận văn về tác động của chủ nghĩa giải cấu trúc.

deconstructionism has influenced modern architectural design.

chủ nghĩa giải cấu trúc đã ảnh hưởng đến thiết kế kiến trúc hiện đại.

understanding deconstructionism requires critical thinking skills.

hiểu chủ nghĩa giải cấu trúc đòi hỏi các kỹ năng tư duy phản biện.

deconstructionism questions the stability of meaning in language.

chủ nghĩa giải cấu trúc đặt câu hỏi về tính ổn định của ý nghĩa trong ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay