| thì quá khứ | decussated |
| quá khứ phân từ | decussated |
| ngôi thứ ba số ít | decussates |
| hiện tại phân từ | decussating |
decussate fibers
sợi dây thần kinh cắt ngang
decussate pathways
đường dẫn cắt ngang
decussate signals
tín hiệu cắt ngang
decussate nerves
dây thần kinh cắt ngang
decussate tracts
tracted cắt ngang
decussate structures
cấu trúc cắt ngang
decussate connections
kết nối cắt ngang
decussate patterns
mẫu hình cắt ngang
decussate arrangement
bố trí cắt ngang
decussate orientation
hướng cắt ngang
the nerves decussate at the brainstem, allowing for cross-communication.
các dây thần kinh cắt ngang tại thân não, cho phép giao tiếp chéo.
in some species, the blood vessels decussate to optimize circulation.
ở một số loài, các mạch máu cắt ngang để tối ưu hóa lưu thông.
during development, the axons decussate to reach their target areas.
trong quá trình phát triển, các sợi trục cắt ngang để tiếp cận các vùng đích của chúng.
the visual pathways decussate at the optic chiasm for better processing.
các đường dẫn thị giác cắt ngang tại điểm giao cắt thị giác để xử lý tốt hơn.
in anatomy, structures that decussate often show complex interconnections.
trong giải phẫu học, các cấu trúc cắt ngang thường cho thấy các kết nối phức tạp.
the fibers decussate in the spinal cord, affecting motor control.
các sợi dây thần kinh cắt ngang trong tủy sống, ảnh hưởng đến kiểm soát vận động.
decussate patterns can be seen in various biological systems.
các kiểu cắt ngang có thể được nhìn thấy trong các hệ thống sinh học khác nhau.
the crossing over of the limbs in some animals is a decussate feature.
sự giao cắt của các chi ở một số loài động vật là một đặc điểm cắt ngang.
research shows that the pathways decussate to enhance sensory input.
nghiên cứu cho thấy các đường dẫn cắt ngang để tăng cường tín hiệu cảm giác.
in neurobiology, understanding how fibers decussate is crucial.
trong thần kinh sinh học, việc hiểu cách các sợi dây thần kinh cắt ngang là rất quan trọng.
decussate fibers
sợi dây thần kinh cắt ngang
decussate pathways
đường dẫn cắt ngang
decussate signals
tín hiệu cắt ngang
decussate nerves
dây thần kinh cắt ngang
decussate tracts
tracted cắt ngang
decussate structures
cấu trúc cắt ngang
decussate connections
kết nối cắt ngang
decussate patterns
mẫu hình cắt ngang
decussate arrangement
bố trí cắt ngang
decussate orientation
hướng cắt ngang
the nerves decussate at the brainstem, allowing for cross-communication.
các dây thần kinh cắt ngang tại thân não, cho phép giao tiếp chéo.
in some species, the blood vessels decussate to optimize circulation.
ở một số loài, các mạch máu cắt ngang để tối ưu hóa lưu thông.
during development, the axons decussate to reach their target areas.
trong quá trình phát triển, các sợi trục cắt ngang để tiếp cận các vùng đích của chúng.
the visual pathways decussate at the optic chiasm for better processing.
các đường dẫn thị giác cắt ngang tại điểm giao cắt thị giác để xử lý tốt hơn.
in anatomy, structures that decussate often show complex interconnections.
trong giải phẫu học, các cấu trúc cắt ngang thường cho thấy các kết nối phức tạp.
the fibers decussate in the spinal cord, affecting motor control.
các sợi dây thần kinh cắt ngang trong tủy sống, ảnh hưởng đến kiểm soát vận động.
decussate patterns can be seen in various biological systems.
các kiểu cắt ngang có thể được nhìn thấy trong các hệ thống sinh học khác nhau.
the crossing over of the limbs in some animals is a decussate feature.
sự giao cắt của các chi ở một số loài động vật là một đặc điểm cắt ngang.
research shows that the pathways decussate to enhance sensory input.
nghiên cứu cho thấy các đường dẫn cắt ngang để tăng cường tín hiệu cảm giác.
in neurobiology, understanding how fibers decussate is crucial.
trong thần kinh sinh học, việc hiểu cách các sợi dây thần kinh cắt ngang là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay