dedications

[US]/ˌdɛdɪˈkeɪʃənz/
[UK]/ˌdɛdɪˈkeɪʃənz/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động cống hiến hoặc trạng thái của việc cống hiến; sự tận tâm hoặc cam kết với một nguyên nhân hoặc mục đích; một buổi lễ để đánh dấu sự cống hiến của một nhà thờ; một dòng chữ trong một cuốn sách hoặc tác phẩm khác thể hiện lòng biết ơn hoặc sự công nhận

Phrases & Collocations

heartfelt dedications

những lời dâng dâng chân thành

public dedications

những lời dâng dâng công khai

personal dedications

những lời dâng dâng cá nhân

special dedications

những lời dâng dâng đặc biệt

meaningful dedications

những lời dâng dâng ý nghĩa

poetic dedications

những lời dâng dâng mang tính thơ

literary dedications

những lời dâng dâng văn học

artistic dedications

những lời dâng dâng nghệ thuật

emotional dedications

những lời dâng dâng đầy cảm xúc

dedications ceremony

nghi lễ dâng dâng

Example Sentences

her dedications to the community are truly inspiring.

Những cống hiến của cô ấy cho cộng đồng thực sự truyền cảm hứng.

the artist's dedications were celebrated at the gallery opening.

Những cống hiến của họa sĩ đã được tôn vinh tại buổi khai mạc phòng trưng bày.

his dedications to his family are commendable.

Những cống hiến của anh ấy cho gia đình rất đáng ngưỡng mộ.

she received awards for her dedications to education.

Cô ấy đã nhận được các giải thưởng cho những cống hiến của mình cho giáo dục.

the dedications in the book reflect the author's gratitude.

Những lời cống hiến trong sách thể hiện lòng biết ơn của tác giả.

many dedications were made during the charity event.

Nhiều sự cống hiến đã được thực hiện trong sự kiện từ thiện.

his dedications to environmental conservation are well-known.

Những cống hiến của anh ấy cho việc bảo tồn môi trường rất nổi tiếng.

the dedications in her journal show her personal growth.

Những lời cống hiến trong nhật ký của cô ấy cho thấy sự trưởng thành cá nhân của cô ấy.

her dedications to volunteer work have made a difference.

Những cống hiến của cô ấy cho công việc tình nguyện đã tạo ra sự khác biệt.

the dedications in the film credits highlight the crew's efforts.

Những lời cống hiến trong phần ghi công của bộ phim làm nổi bật nỗ lực của đoàn làm phim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now