delineating boundaries
xác định ranh giới
delineating roles
xác định vai trò
delineating tasks
xác định nhiệm vụ
delineating goals
xác định mục tiêu
delineating concepts
xác định khái niệm
delineating features
xác định tính năng
delineating areas
xác định khu vực
delineating differences
xác định sự khác biệt
delineating strategies
xác định chiến lược
delineating responsibilities
xác định trách nhiệm
the artist is delineating the boundaries of the new project.
nghệ sĩ đang phác thảo ranh giới của dự án mới.
she is delineating her ideas clearly in the presentation.
cô ấy đang trình bày rõ ràng những ý tưởng của mình trong bài thuyết trình.
the report is delineating the key factors affecting the market.
báo cáo đang phác thảo các yếu tố chính ảnh hưởng đến thị trường.
he spent hours delineating the map for the hiking trail.
anh ấy đã dành hàng giờ để phác thảo bản đồ cho đường đi bộ đường dài.
the teacher is delineating the differences between the two theories.
giáo viên đang phác thảo sự khác biệt giữa hai lý thuyết.
they are delineating the steps needed to complete the project.
họ đang phác thảo các bước cần thiết để hoàn thành dự án.
the guidelines are delineating the responsibilities of each team member.
các hướng dẫn đang phác thảo trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
in her essay, she is delineating the impact of climate change.
trong bài luận của cô ấy, cô ấy đang phác thảo tác động của biến đổi khí hậu.
the architect is delineating the design for the new building.
kiến trúc sư đang phác thảo thiết kế cho tòa nhà mới.
he is delineating his goals for the upcoming year.
anh ấy đang phác thảo mục tiêu của mình cho năm tới.
delineating boundaries
xác định ranh giới
delineating roles
xác định vai trò
delineating tasks
xác định nhiệm vụ
delineating goals
xác định mục tiêu
delineating concepts
xác định khái niệm
delineating features
xác định tính năng
delineating areas
xác định khu vực
delineating differences
xác định sự khác biệt
delineating strategies
xác định chiến lược
delineating responsibilities
xác định trách nhiệm
the artist is delineating the boundaries of the new project.
nghệ sĩ đang phác thảo ranh giới của dự án mới.
she is delineating her ideas clearly in the presentation.
cô ấy đang trình bày rõ ràng những ý tưởng của mình trong bài thuyết trình.
the report is delineating the key factors affecting the market.
báo cáo đang phác thảo các yếu tố chính ảnh hưởng đến thị trường.
he spent hours delineating the map for the hiking trail.
anh ấy đã dành hàng giờ để phác thảo bản đồ cho đường đi bộ đường dài.
the teacher is delineating the differences between the two theories.
giáo viên đang phác thảo sự khác biệt giữa hai lý thuyết.
they are delineating the steps needed to complete the project.
họ đang phác thảo các bước cần thiết để hoàn thành dự án.
the guidelines are delineating the responsibilities of each team member.
các hướng dẫn đang phác thảo trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
in her essay, she is delineating the impact of climate change.
trong bài luận của cô ấy, cô ấy đang phác thảo tác động của biến đổi khí hậu.
the architect is delineating the design for the new building.
kiến trúc sư đang phác thảo thiết kế cho tòa nhà mới.
he is delineating his goals for the upcoming year.
anh ấy đang phác thảo mục tiêu của mình cho năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay