outlining

[Mỹ]/[ˈaʊtlaɪnɪŋ]/
[Anh]/[ˈaʊtlaɪnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Tạo ra bản tóm tắt hoặc kế hoạch của một điều gì đó; Mô tả các đặc điểm hoặc điểm chính của một điều gì đó.
n. Bản tóm tắt hoặc kế hoạch của một điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

outlining a plan

Vietnamese_translation

outlining the issues

Vietnamese_translation

outlining requirements

Vietnamese_translation

outlining steps

Vietnamese_translation

outlining details

Vietnamese_translation

outlining scope

Vietnamese_translation

outlining structure

Vietnamese_translation

outlining goals

Vietnamese_translation

outlining process

Vietnamese_translation

outlining proposal

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we started by outlining the project's key goals and objectives.

Chúng tôi bắt đầu bằng việc phác thảo các mục tiêu và mục tiêu chính của dự án.

before writing, i always find it helpful to outline my ideas.

Trước khi viết, tôi luôn thấy hữu ích khi phác thảo ý tưởng của mình.

the consultant helped us in outlining a strategic plan for growth.

Người tư vấn đã giúp chúng tôi phác thảo một kế hoạch chiến lược cho tăng trưởng.

outlining the structure of the essay is a good first step.

Phác thảo cấu trúc của bài tiểu luận là bước đầu tiên tốt.

the speaker began by outlining the main points of his presentation.

Người nói bắt đầu bằng việc phác thảo những điểm chính trong bài thuyết trình của mình.

let's spend some time outlining the scope of the investigation.

Hãy dành một chút thời gian để phác thảo phạm vi điều tra.

the team leader asked us to outline our proposed solutions.

Người đứng đầu nhóm yêu cầu chúng tôi phác thảo các giải pháp được đề xuất của chúng tôi.

outlining the budget helped us prioritize our spending.

Việc phác thảo ngân sách đã giúp chúng tôi ưu tiên chi tiêu của mình.

she carefully outlined the steps required for the process.

Cô ấy cẩn thận phác thảo các bước cần thiết cho quy trình.

the manager requested an outlining of the marketing campaign.

Người quản lý yêu cầu phác thảo chiến dịch tiếp thị.

outlining the research findings provided a clear summary.

Việc phác thảo các kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bản tóm tắt rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay