deltas

[Mỹ]/ˈdɛltəz/
[Anh]/ˈdɛltəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp; hình dạng đất hình tam giác ở cửa sông

Cụm từ & Cách kết hợp

river deltas

đồng bằng sông

delta regions

các vùng đồng bằng

delta ecosystems

hệ sinh thái đồng bằng

delta formations

hình thành đồng bằng

delta areas

khu vực đồng bằng

delta wetlands

các vùng đất ngập nước đồng bằng

delta landscapes

cảnh quan đồng bằng

delta deposits

lượng cố kết tạp tràn đồng bằng

delta flows

dòng chảy đồng bằng

delta biodiversity

đa dạng sinh thái đồng bằng

Câu ví dụ

the deltas of major rivers are rich in biodiversity.

các đồng bằng của các sông lớn có nhiều đa dạng sinh học.

scientists study the deltas to understand climate change.

các nhà khoa học nghiên cứu các đồng bằng để hiểu về biến đổi khí hậu.

the deltas provide fertile land for agriculture.

các đồng bằng cung cấp đất đai màu mỡ cho nông nghiệp.

many fish species thrive in the deltas.

nhiều loài cá phát triển mạnh ở các đồng bằng.

pollution can severely impact the health of deltas.

ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của các đồng bằng.

birdwatchers often visit the deltas for unique species.

những người quan sát chim thường xuyên đến thăm các đồng bằng để tìm kiếm các loài đặc biệt.

the deltas are crucial for local fishing communities.

các đồng bằng rất quan trọng đối với cộng đồng đánh bắt cá địa phương.

many deltas are threatened by rising sea levels.

nhiều đồng bằng bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao.

exploring the deltas can reveal ancient civilizations.

khám phá các đồng bằng có thể tiết lộ những nền văn minh cổ đại.

tourism in the deltas can boost local economies.

du lịch ở các đồng bằng có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay