dematerialising object
đối tượng phi vật chất
slowly dematerialising
đang phi vật chất hóa chậm
dematerialising effect
hiệu ứng phi vật chất
dematerialising process
quy trình phi vật chất
rapidly dematerialising
đang phi vật chất hóa nhanh
seemingly dematerialising
như thể đang phi vật chất hóa
dematerialising light
ánh sáng phi vật chất
the magician began his act with a rabbit slowly dematerialising into thin air.
Họa sĩ bắt đầu màn trình diễn của mình bằng cách cho một con thỏ từ từ biến mất vào không trung.
the special effects team used cgi to create the illusion of the spaceship dematerialising.
Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã sử dụng cgi để tạo ra ảo ảnh về việc con tàu vũ trụ biến mất.
witnesses reported seeing the object dematerialising before their eyes in a flash of light.
Các nhân chứng đã báo cáo việc họ nhìn thấy vật thể biến mất trước mắt họ trong một tia sáng.
the scientist theorised about the possibility of matter dematerialising into pure energy.
Khoa học gia lý thuyết về khả năng vật chất biến mất thành năng lượng tinh khiết.
in the story, the villain's power allowed him to dematerialise solid objects.
Trong câu chuyện, sức mạnh của kẻ phản diện cho phép anh ta làm cho các vật thể rắn biến mất.
the ancient artifact seemed to be slowly dematerialising due to age and exposure.
Di vật cổ xưa dường như đang từ từ biến mất do tuổi tác và tiếp xúc.
the artist used a technique to make the painted figure appear to be dematerialising.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật để khiến hình vẽ trông như đang biến mất.
the virtual reality experience involved watching the landscape dematerialising around you.
Kinh nghiệm thực tế ảo bao gồm việc quan sát cảnh quan biến mất xung quanh bạn.
the software glitch caused the character model to start dematerialising during gameplay.
Lỗi phần mềm đã khiến mô hình nhân vật bắt đầu biến mất trong quá trình chơi game.
the concept of dematerialising data is crucial for secure data storage and transfer.
Khái niệm biến mất dữ liệu là rất quan trọng cho việc lưu trữ và truyền dữ liệu an toàn.
the film showcased a stunning sequence of a building dematerialising into particles.
Bộ phim đã trình chiếu một chuỗi cảnh ấn tượng về việc một tòa nhà biến mất thành các hạt.
dematerialising object
đối tượng phi vật chất
slowly dematerialising
đang phi vật chất hóa chậm
dematerialising effect
hiệu ứng phi vật chất
dematerialising process
quy trình phi vật chất
rapidly dematerialising
đang phi vật chất hóa nhanh
seemingly dematerialising
như thể đang phi vật chất hóa
dematerialising light
ánh sáng phi vật chất
the magician began his act with a rabbit slowly dematerialising into thin air.
Họa sĩ bắt đầu màn trình diễn của mình bằng cách cho một con thỏ từ từ biến mất vào không trung.
the special effects team used cgi to create the illusion of the spaceship dematerialising.
Đội ngũ hiệu ứng đặc biệt đã sử dụng cgi để tạo ra ảo ảnh về việc con tàu vũ trụ biến mất.
witnesses reported seeing the object dematerialising before their eyes in a flash of light.
Các nhân chứng đã báo cáo việc họ nhìn thấy vật thể biến mất trước mắt họ trong một tia sáng.
the scientist theorised about the possibility of matter dematerialising into pure energy.
Khoa học gia lý thuyết về khả năng vật chất biến mất thành năng lượng tinh khiết.
in the story, the villain's power allowed him to dematerialise solid objects.
Trong câu chuyện, sức mạnh của kẻ phản diện cho phép anh ta làm cho các vật thể rắn biến mất.
the ancient artifact seemed to be slowly dematerialising due to age and exposure.
Di vật cổ xưa dường như đang từ từ biến mất do tuổi tác và tiếp xúc.
the artist used a technique to make the painted figure appear to be dematerialising.
Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật để khiến hình vẽ trông như đang biến mất.
the virtual reality experience involved watching the landscape dematerialising around you.
Kinh nghiệm thực tế ảo bao gồm việc quan sát cảnh quan biến mất xung quanh bạn.
the software glitch caused the character model to start dematerialising during gameplay.
Lỗi phần mềm đã khiến mô hình nhân vật bắt đầu biến mất trong quá trình chơi game.
the concept of dematerialising data is crucial for secure data storage and transfer.
Khái niệm biến mất dữ liệu là rất quan trọng cho việc lưu trữ và truyền dữ liệu an toàn.
the film showcased a stunning sequence of a building dematerialising into particles.
Bộ phim đã trình chiếu một chuỗi cảnh ấn tượng về việc một tòa nhà biến mất thành các hạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay