denaturalizing

[US]/ˌdiːˈnætʃərʌɪzɪŋ/
[UK]/ˌdiːˈnætʃərˌaɪzɪŋ/

Translation

vt. làm cho cái gì đó không tự nhiên hoặc đảo ngược quá trình tự nhiên hóa

Phrases & Collocations

denaturalizing process

quá trình loại bỏ quốc tịch

denaturalizing effects

tác động của việc loại bỏ quốc tịch

denaturalizing identity

sự loại bỏ bản sắc quốc tịch

denaturalizing policies

các chính sách loại bỏ quốc tịch

denaturalizing forces

những lực lượng loại bỏ quốc tịch

denaturalizing practices

các phương pháp loại bỏ quốc tịch

denaturalizing narratives

các diễn ngôn loại bỏ quốc tịch

denaturalizing assumptions

các giả định loại bỏ quốc tịch

denaturalizing frameworks

các khuôn khổ loại bỏ quốc tịch

denaturalizing discourse

diễn ngôn loại bỏ quốc tịch

Example Sentences

the process of denaturalizing a substance can be complex.

quá trình khử tự nhiên của một chất có thể phức tạp.

denaturalizing food can alter its nutritional value.

việc khử tự nhiên của thực phẩm có thể làm thay đổi giá trị dinh dưỡng của nó.

some argue that denaturalizing traditions can lead to cultural loss.

một số người cho rằng việc khử tự nhiên các truyền thống có thể dẫn đến mất mát văn hóa.

denaturalizing the environment can have serious ecological consequences.

việc khử tự nhiên môi trường có thể gây ra những hậu quả sinh thái nghiêm trọng.

he is concerned about the denaturalizing effects of globalization.

anh ấy lo lắng về những tác động khử tự nhiên của toàn cầu hóa.

denaturalizing a language can impact communication.

việc khử tự nhiên một ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.

they discussed the denaturalizing of social norms in modern society.

họ đã thảo luận về việc khử tự nhiên các chuẩn mực xã hội trong xã hội hiện đại.

denaturalizing emotions can help in understanding psychological issues.

việc khử tự nhiên cảm xúc có thể giúp hiểu rõ hơn về các vấn đề tâm lý.

denaturalizing identity is a theme in contemporary literature.

việc khử tự nhiên bản sắc là một chủ đề trong văn học đương đại.

scientists are studying the denaturalizing effects of certain chemicals.

các nhà khoa học đang nghiên cứu về những tác động khử tự nhiên của một số hóa chất nhất định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now