denaturalizing process
quá trình loại bỏ quốc tịch
denaturalizing effects
tác động của việc loại bỏ quốc tịch
denaturalizing identity
sự loại bỏ bản sắc quốc tịch
denaturalizing policies
các chính sách loại bỏ quốc tịch
denaturalizing forces
những lực lượng loại bỏ quốc tịch
denaturalizing practices
các phương pháp loại bỏ quốc tịch
denaturalizing narratives
các diễn ngôn loại bỏ quốc tịch
denaturalizing assumptions
các giả định loại bỏ quốc tịch
denaturalizing frameworks
các khuôn khổ loại bỏ quốc tịch
denaturalizing discourse
diễn ngôn loại bỏ quốc tịch
the process of denaturalizing a substance can be complex.
quá trình khử tự nhiên của một chất có thể phức tạp.
denaturalizing food can alter its nutritional value.
việc khử tự nhiên của thực phẩm có thể làm thay đổi giá trị dinh dưỡng của nó.
some argue that denaturalizing traditions can lead to cultural loss.
một số người cho rằng việc khử tự nhiên các truyền thống có thể dẫn đến mất mát văn hóa.
denaturalizing the environment can have serious ecological consequences.
việc khử tự nhiên môi trường có thể gây ra những hậu quả sinh thái nghiêm trọng.
he is concerned about the denaturalizing effects of globalization.
anh ấy lo lắng về những tác động khử tự nhiên của toàn cầu hóa.
denaturalizing a language can impact communication.
việc khử tự nhiên một ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
they discussed the denaturalizing of social norms in modern society.
họ đã thảo luận về việc khử tự nhiên các chuẩn mực xã hội trong xã hội hiện đại.
denaturalizing emotions can help in understanding psychological issues.
việc khử tự nhiên cảm xúc có thể giúp hiểu rõ hơn về các vấn đề tâm lý.
denaturalizing identity is a theme in contemporary literature.
việc khử tự nhiên bản sắc là một chủ đề trong văn học đương đại.
scientists are studying the denaturalizing effects of certain chemicals.
các nhà khoa học đang nghiên cứu về những tác động khử tự nhiên của một số hóa chất nhất định.
denaturalizing process
quá trình loại bỏ quốc tịch
denaturalizing effects
tác động của việc loại bỏ quốc tịch
denaturalizing identity
sự loại bỏ bản sắc quốc tịch
denaturalizing policies
các chính sách loại bỏ quốc tịch
denaturalizing forces
những lực lượng loại bỏ quốc tịch
denaturalizing practices
các phương pháp loại bỏ quốc tịch
denaturalizing narratives
các diễn ngôn loại bỏ quốc tịch
denaturalizing assumptions
các giả định loại bỏ quốc tịch
denaturalizing frameworks
các khuôn khổ loại bỏ quốc tịch
denaturalizing discourse
diễn ngôn loại bỏ quốc tịch
the process of denaturalizing a substance can be complex.
quá trình khử tự nhiên của một chất có thể phức tạp.
denaturalizing food can alter its nutritional value.
việc khử tự nhiên của thực phẩm có thể làm thay đổi giá trị dinh dưỡng của nó.
some argue that denaturalizing traditions can lead to cultural loss.
một số người cho rằng việc khử tự nhiên các truyền thống có thể dẫn đến mất mát văn hóa.
denaturalizing the environment can have serious ecological consequences.
việc khử tự nhiên môi trường có thể gây ra những hậu quả sinh thái nghiêm trọng.
he is concerned about the denaturalizing effects of globalization.
anh ấy lo lắng về những tác động khử tự nhiên của toàn cầu hóa.
denaturalizing a language can impact communication.
việc khử tự nhiên một ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
they discussed the denaturalizing of social norms in modern society.
họ đã thảo luận về việc khử tự nhiên các chuẩn mực xã hội trong xã hội hiện đại.
denaturalizing emotions can help in understanding psychological issues.
việc khử tự nhiên cảm xúc có thể giúp hiểu rõ hơn về các vấn đề tâm lý.
denaturalizing identity is a theme in contemporary literature.
việc khử tự nhiên bản sắc là một chủ đề trong văn học đương đại.
scientists are studying the denaturalizing effects of certain chemicals.
các nhà khoa học đang nghiên cứu về những tác động khử tự nhiên của một số hóa chất nhất định.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now