depredators

[Mỹ]//ˈdeprɪdeɪtəz//
[Anh]//ˈdeprɪdeɪtərz//

Dịch

n. Số nhiều của depredator; những kẻ cướp bóc hoặc săn mồi.

Cụm từ & Cách kết hợp

depredator control

Việt Nam dịch thuật

depredator management

Việt Nam dịch thuật

depredator damage

Việt Nam dịch thuật

avian depredators

Việt Nam dịch thuật

marine depredators

Việt Nam dịch thuật

depredator species

Việt Nam dịch thuật

depredator removal

Việt Nam dịch thuật

depredator problems

Việt Nam dịch thuật

depredator attacks

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

apex predators play a crucial role in maintaining ecosystem balance.

Động vật ăn thịt hàng đầu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái.

the park is home to many natural predators that control the deer population.

Công viên là nơi sinh sống của nhiều loài săn mồi tự nhiên giúp kiểm soát số lượng hươu.

marine predators such as sharks are essential for ocean health.

Động vật ăn thịt biển như cá mập là rất cần thiết cho sức khỏe đại dương.

birds of prey are aerial predators that hunt small mammals.

Chim săn mồi là những loài săn mồi trên không săn bắt các loài gặm nhấm nhỏ.

the law protects endangered species from their predators.

Luật pháp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi các loài săn mồi của chúng.

many animals have developed defenses against predators.

Nhiều loài động vật đã phát triển các biện pháp phòng thủ trước các loài săn mồi.

top predators sit at the apex of the food chain.

Động vật ăn thịt hàng đầu đứng đầu chuỗi thức ăn.

farmers sometimes use natural predators to control pest populations.

Nông dân đôi khi sử dụng các loài săn mồi tự nhiên để kiểm soát quần thể côn trùng gây hại.

the prey must always be alert to the presence of predators.

Con mồi luôn phải cảnh giác với sự hiện diện của các loài săn mồi.

these insects serve as predators in the garden ecosystem.

Các loài côn trùng này đóng vai trò là loài săn mồi trong hệ sinh thái vườn.

predators avoid areas where human activity is high.

Loài săn mồi tránh các khu vực có hoạt động con người cao.

larger predators feed on smaller fish in the river.

Loài săn mồi lớn ăn các loài cá nhỏ hơn trong sông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay