| ngôi thứ ba số ít | derestricts |
| hiện tại phân từ | derestricting |
| thì quá khứ | derestricted |
| quá khứ phân từ | derestricted |
derestrict access
khử giới hạn truy cập
derestrict settings
khử giới hạn cài đặt
derestrict features
khử giới hạn tính năng
derestrict account
khử giới hạn tài khoản
derestrict content
khử giới hạn nội dung
derestrict usage
khử giới hạn sử dụng
derestrict permissions
khử giới hạn quyền
derestrict device
khử giới hạn thiết bị
derestrict network
khử giới hạn mạng
derestrict application
khử giới hạn ứng dụng
we need to derestrict access to the database for all team members.
Chúng tôi cần phải dỡ bỏ các hạn chế truy cập vào cơ sở dữ liệu cho tất cả các thành viên trong nhóm.
the government plans to derestrict certain areas for development.
Chính phủ có kế hoạch dỡ bỏ các hạn chế ở một số khu vực nhất định để phát triển.
they decided to derestrict the internet in the region.
Họ đã quyết định dỡ bỏ các hạn chế về internet trong khu vực.
to improve collaboration, we should derestrict file sharing among departments.
Để cải thiện sự hợp tác, chúng tôi nên dỡ bỏ các hạn chế về chia sẻ tệp giữa các phòng ban.
it's time to derestrict the rules for a more flexible work environment.
Đã đến lúc dỡ bỏ các quy tắc để có một môi trường làm việc linh hoạt hơn.
we hope to derestrict the use of public spaces for community events.
Chúng tôi hy vọng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về việc sử dụng không gian công cộng cho các sự kiện cộng đồng.
the company will derestrict the use of personal devices at work.
Công ty sẽ dỡ bỏ các hạn chế về việc sử dụng thiết bị cá nhân tại nơi làm việc.
they are considering to derestrict the sale of certain products.
Họ đang xem xét việc dỡ bỏ các hạn chế về việc bán một số sản phẩm nhất định.
to foster innovation, we should derestrict project guidelines.
Để thúc đẩy sự đổi mới, chúng tôi nên dỡ bỏ các hướng dẫn dự án.
it's essential to derestrict access to educational resources for all students.
Điều quan trọng là phải dỡ bỏ các hạn chế truy cập vào các nguồn tài liệu giáo dục cho tất cả học sinh.
derestrict access
khử giới hạn truy cập
derestrict settings
khử giới hạn cài đặt
derestrict features
khử giới hạn tính năng
derestrict account
khử giới hạn tài khoản
derestrict content
khử giới hạn nội dung
derestrict usage
khử giới hạn sử dụng
derestrict permissions
khử giới hạn quyền
derestrict device
khử giới hạn thiết bị
derestrict network
khử giới hạn mạng
derestrict application
khử giới hạn ứng dụng
we need to derestrict access to the database for all team members.
Chúng tôi cần phải dỡ bỏ các hạn chế truy cập vào cơ sở dữ liệu cho tất cả các thành viên trong nhóm.
the government plans to derestrict certain areas for development.
Chính phủ có kế hoạch dỡ bỏ các hạn chế ở một số khu vực nhất định để phát triển.
they decided to derestrict the internet in the region.
Họ đã quyết định dỡ bỏ các hạn chế về internet trong khu vực.
to improve collaboration, we should derestrict file sharing among departments.
Để cải thiện sự hợp tác, chúng tôi nên dỡ bỏ các hạn chế về chia sẻ tệp giữa các phòng ban.
it's time to derestrict the rules for a more flexible work environment.
Đã đến lúc dỡ bỏ các quy tắc để có một môi trường làm việc linh hoạt hơn.
we hope to derestrict the use of public spaces for community events.
Chúng tôi hy vọng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về việc sử dụng không gian công cộng cho các sự kiện cộng đồng.
the company will derestrict the use of personal devices at work.
Công ty sẽ dỡ bỏ các hạn chế về việc sử dụng thiết bị cá nhân tại nơi làm việc.
they are considering to derestrict the sale of certain products.
Họ đang xem xét việc dỡ bỏ các hạn chế về việc bán một số sản phẩm nhất định.
to foster innovation, we should derestrict project guidelines.
Để thúc đẩy sự đổi mới, chúng tôi nên dỡ bỏ các hướng dẫn dự án.
it's essential to derestrict access to educational resources for all students.
Điều quan trọng là phải dỡ bỏ các hạn chế truy cập vào các nguồn tài liệu giáo dục cho tất cả học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay