deriving benefits
tận hưởng lợi ích
deriving insights
rút ra những hiểu biết sâu sắc
deriving conclusions
rút ra kết luận
deriving value
tạo ra giá trị
deriving pleasure
tận hưởng niềm vui
deriving knowledge
tận dụng kiến thức
deriving meaning
tìm thấy ý nghĩa
deriving strength
tận dụng sức mạnh
deriving energy
tận dụng năng lượng
deriving satisfaction
tận hưởng sự hài lòng
deriving pleasure from simple things can enhance your happiness.
Tìm niềm vui từ những điều đơn giản có thể tăng cường hạnh phúc của bạn.
she is deriving inspiration from nature for her artwork.
Cô ấy đang lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
he is deriving great satisfaction from his new job.
Anh ấy đang rất hài lòng với công việc mới của mình.
deriving knowledge from experience is essential for personal growth.
Rút ra kiến thức từ kinh nghiệm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they are deriving benefits from their investment strategy.
Họ đang nhận được lợi ích từ chiến lược đầu tư của họ.
deriving conclusions from data requires careful analysis.
Rút ra kết luận từ dữ liệu đòi hỏi phân tích cẩn thận.
she is deriving comfort from her friends during tough times.
Cô ấy đang tìm thấy sự an ủi từ bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.
deriving solutions to problems often involves teamwork.
Tìm ra các giải pháp cho các vấn đề thường liên quan đến làm việc nhóm.
he is deriving insights from his research findings.
Anh ấy đang rút ra những hiểu biết sâu sắc từ những phát hiện nghiên cứu của mình.
deriving joy from helping others can be very fulfilling.
Tìm thấy niềm vui từ việc giúp đỡ người khác có thể rất ý nghĩa.
deriving benefits
tận hưởng lợi ích
deriving insights
rút ra những hiểu biết sâu sắc
deriving conclusions
rút ra kết luận
deriving value
tạo ra giá trị
deriving pleasure
tận hưởng niềm vui
deriving knowledge
tận dụng kiến thức
deriving meaning
tìm thấy ý nghĩa
deriving strength
tận dụng sức mạnh
deriving energy
tận dụng năng lượng
deriving satisfaction
tận hưởng sự hài lòng
deriving pleasure from simple things can enhance your happiness.
Tìm niềm vui từ những điều đơn giản có thể tăng cường hạnh phúc của bạn.
she is deriving inspiration from nature for her artwork.
Cô ấy đang lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
he is deriving great satisfaction from his new job.
Anh ấy đang rất hài lòng với công việc mới của mình.
deriving knowledge from experience is essential for personal growth.
Rút ra kiến thức từ kinh nghiệm là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they are deriving benefits from their investment strategy.
Họ đang nhận được lợi ích từ chiến lược đầu tư của họ.
deriving conclusions from data requires careful analysis.
Rút ra kết luận từ dữ liệu đòi hỏi phân tích cẩn thận.
she is deriving comfort from her friends during tough times.
Cô ấy đang tìm thấy sự an ủi từ bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.
deriving solutions to problems often involves teamwork.
Tìm ra các giải pháp cho các vấn đề thường liên quan đến làm việc nhóm.
he is deriving insights from his research findings.
Anh ấy đang rút ra những hiểu biết sâu sắc từ những phát hiện nghiên cứu của mình.
deriving joy from helping others can be very fulfilling.
Tìm thấy niềm vui từ việc giúp đỡ người khác có thể rất ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay