descanting

[Mỹ]/ˈdɛskæntɪŋ/
[Anh]/ˈdɛskæntɪŋ/

Dịch

v.hát hoặc bình luận
n.giai điệu; bình luận; bài hát
adj.cao nhất về âm vực

Cụm từ & Cách kết hợp

descanting melody

melodi vọng ca

descanting voice

giọng vọng ca

descanting line

dòng vọng ca

descanting part

phần vọng ca

descanting style

phong cách vọng ca

descanting choir

ban vọng ca

descanting arrangement

bản sắp xếp vọng ca

descanting harmony

hòa âm vọng ca

descanting technique

kỹ thuật vọng ca

descanting performance

biểu diễn vọng ca

Câu ví dụ

the choir was descanting beautifully during the service.

ban hợp xướng đã trình bày một cách tuyệt vời trong buổi lễ.

she loves descanting over classical music.

cô ấy thích trình bày trên những bản nhạc cổ điển.

he was descanting on the importance of education.

anh ấy trình bày về tầm quan trọng của giáo dục.

the children enjoyed descanting their favorite songs.

các em bé thích trình bày những bài hát yêu thích của chúng.

during the meeting, she started descanting about her ideas.

trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu trình bày về những ý tưởng của mình.

they were descanting on various topics at the dinner table.

họ trình bày về nhiều chủ đề tại bàn ăn.

he enjoys descanting about his travels around the world.

anh ấy thích trình bày về những chuyến đi của mình trên khắp thế giới.

the professor was descanting on the latest research findings.

giáo sư trình bày về những phát hiện nghiên cứu mới nhất.

she was descanting with enthusiasm about her new project.

cô ấy trình bày với sự nhiệt tình về dự án mới của mình.

they spent the evening descanting under the stars.

họ dành buổi tối trình bày dưới bầu trời đầy sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay