desertor

[Mỹ]/[dɛ.sɛr.tɔr]/
[Anh]/[dɛ.sɛr.tɔr]/

Dịch

n. một người bỏ nhiệm vụ hoặc vị trí của mình, đặc biệt là một binh sĩ rời khỏi ngũ sự mà không có sự cho phép; người bỏ rơi hoặc từ bỏ một lý do, nhóm hoặc nghĩa vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the desertor

Người đào ngũ

Câu ví dụ

the military deserter was captured near the border.

Người đào ngũ quân sự đã bị bắt gần biên giới.

three desertors fled the army during the night.

Ba người đào ngũ đã trốn khỏi quân đội vào ban đêm.

the alleged desertor faced a military tribunal.

Người bị cho là đào ngũ đã phải đối mặt với phiên tòa quân sự.

desertors were traditionally punished by firing squad.

Người đào ngũ thường bị xử tử bằng đội bắn.

the desertor abandoned his post without permission.

Người đào ngũ đã bỏ vị trí của mình mà không được phép.

they branded him as a desertor after he left the front.

Họ đã gọi anh ta là người đào ngũ sau khi anh rời khỏi mặt trận.

a group of desertors was hiding in the mountains.

Một nhóm người đào ngũ đang ẩn náu trong núi.

the war desertor received a harsh sentence.

Người đào ngũ trong chiến tranh đã nhận một án phạt nghiêm trọng.

authorities searched for the runaway desertor everywhere.

Các cơ quan chức năng đã tìm kiếm người đào ngũ trốn chạy khắp nơi.

the desertor's betrayal devastated his comrades.

Sự phản bội của người đào ngũ đã làm tổn thương đồng đội của anh ta.

historic records mention many desertors from that conflict.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến nhiều người đào ngũ từ cuộc xung đột đó.

the desertor surrendered to enemy forces.

Người đào ngũ đầu hàng lực lượng địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay