deshell

[Mỹ]/diːˈʃel/
[Anh]/diːˈʃɛl/

Dịch

v. loại bỏ vỏ hoặc lớp phủ bên ngoài của một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

deshelling shrimp

giảm vỏ tôm

deshelling prawns

giảm vỏ tôm sú

deshelling peanuts

giảm vỏ đậu phộng

deshelling sunflower seeds

giảm vỏ hạt hướng dương

deshelling walnuts

giảm vỏ óc chó

deshelled shrimp

tôm đã giảm vỏ

deshelled peanuts

đậu phộng đã giảm vỏ

shrimp deshelling

giảm vỏ tôm

nut deshelling

giảm vỏ hạt

deshelling process

quy trình giảm vỏ

Câu ví dụ

the chef will deshell the shrimp before adding them to the stir-fry.

Đầu bếp sẽ bóc vỏ tôm trước khi cho vào món xào.

this machine can deshell up to 500 peanuts per minute.

Máy này có thể bóc vỏ tối đa 500 quả đậu phộng mỗi phút.

workers deshell the crabs carefully to preserve the meat quality.

Công nhân bóc vỏ cua cẩn thận để bảo toàn chất lượng thịt.

the factory uses automated systems to deshell various types of nuts.

Nhà máy sử dụng các hệ thống tự động hóa để bóc vỏ các loại hạt khác nhau.

it takes practice to deshell an egg cleanly without damaging the white.

Cần luyện tập để bóc vỏ trứng một cách sạch sẽ mà không làm hỏng lòng trắng.

the deshell process requires precise temperature control.

Quy trình bóc vỏ đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.

she learned to deshell crawfish quickly during her summer job.

Cô ấy đã học cách bóc vỏ tôm càng nhanh chóng trong công việc mùa hè của mình.

industrial deshell equipment must meet strict hygiene standards.

Thiết bị bóc vỏ công nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

the workers deshell the lobsters by hand for premium restaurants.

Công nhân bóc vỏ tôm hùm bằng tay cho các nhà hàng cao cấp.

new technology allows workers to deshell the hazelnuts with minimal waste.

Công nghệ mới cho phép công nhân bóc vỏ hạt phỉ với lượng phế thải tối thiểu.

the kitchen staff deshell the pistachios before serving them as appetizers.

Nhân viên bếp bóc vỏ hạt điều trước khi phục vụ như món khai vị.

scientists are developing a better way to deshell sunflower seeds efficiently.

Các nhà khoa học đang phát triển một cách tốt hơn để bóc vỏ hạt hướng dương một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay