destructibilities

[Mỹ]/dɪsˌtrʌk.tɪˈbɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/dɪsˌtrʌk.tɪˈbɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể bị phá hủy

Cụm từ & Cách kết hợp

high destructibilities

mức độ phá hủy cao

low destructibilities

mức độ phá hủy thấp

varied destructibilities

mức độ phá hủy khác nhau

material destructibilities

mức độ phá hủy vật liệu

environmental destructibilities

mức độ phá hủy môi trường

chemical destructibilities

mức độ phá hủy hóa học

mechanical destructibilities

mức độ phá hủy cơ học

physical destructibilities

mức độ phá hủy vật lý

specific destructibilities

mức độ phá hủy cụ thể

overall destructibilities

mức độ phá hủy tổng thể

Câu ví dụ

the destructibilities of various materials can affect their applications in construction.

Khả năng phá hủy của các vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến ứng dụng của chúng trong xây dựng.

understanding the destructibilities of different substances is crucial for safety.

Việc hiểu rõ khả năng phá hủy của các chất khác nhau rất quan trọng đối với sự an toàn.

engineers must consider the destructibilities of components when designing machines.

Các kỹ sư phải xem xét khả năng phá hủy của các bộ phận khi thiết kế máy móc.

the study of destructibilities helps in developing more durable products.

Nghiên cứu về khả năng phá hủy giúp phát triển các sản phẩm bền hơn.

different environments can influence the destructibilities of materials.

Các môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng phá hủy của vật liệu.

researchers are examining the destructibilities of new polymer blends.

Các nhà nghiên cứu đang xem xét khả năng phá hủy của các hợp chất polyme mới.

testing the destructibilities of materials is essential for product development.

Việc kiểm tra khả năng phá hủy của vật liệu là điều cần thiết cho việc phát triển sản phẩm.

the destructibilities of metals vary significantly based on their composition.

Khả năng phá hủy của kim loại khác nhau đáng kể tùy thuộc vào thành phần của chúng.

manufacturers must account for the destructibilities of their products during quality control.

Các nhà sản xuất phải tính đến khả năng phá hủy của sản phẩm của họ trong quá trình kiểm soát chất lượng.

understanding the destructibilities of materials can lead to safer designs.

Việc hiểu rõ khả năng phá hủy của vật liệu có thể dẫn đến các thiết kế an toàn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay