social desuetudes
các quy tắc pháp luật bị lãng quên
cultural desuetudes
các quy tắc văn hóa bị lãng quên
legal desuetudes
các quy tắc pháp lý bị lãng quên
desuetudes arise
các quy tắc pháp luật bị lãng quên xuất hiện
desuetudes persist
các quy tắc pháp luật bị lãng quên vẫn còn
desuetudes emerge
các quy tắc pháp luật bị lãng quên nổi lên
desuetudes fade
các quy tắc pháp luật bị lãng quên biến mất
desuetudes challenge
các quy tắc pháp luật bị lãng quên thách thức
desuetudes influence
các quy tắc pháp luật bị lãng quên ảnh hưởng
desuetudes reflect
các quy tắc pháp luật bị lãng quên phản ánh
many traditions have fallen into desuetude over the years.
nhiều truyền thống đã rơi vào quên lãng theo những năm tháng.
the desuetudes of the past can inform our future decisions.
những sự lãng quên của quá khứ có thể giúp định hướng các quyết định trong tương lai của chúng ta.
he lamented the desuetude of once-popular customs.
anh ta than thở về sự lãng quên của những phong tục từng phổ biến.
desuetudes can often lead to the revival of interest in old practices.
sự lãng quên thường có thể dẫn đến sự hồi sinh của sự quan tâm đến các phương pháp cũ.
her writings explored the desuetudes of modern society.
các bài viết của cô ấy khám phá sự lãng quên của xã hội hiện đại.
desuetudes in language can make communication challenging.
sự lãng quên trong ngôn ngữ có thể gây khó khăn cho giao tiếp.
the festival fell into desuetude, much to the community's dismay.
lễ hội đã rơi vào quên lãng, khiến cộng đồng thất vọng.
understanding desuetudes helps preserve cultural heritage.
hiểu về sự lãng quên giúp bảo tồn di sản văn hóa.
some laws have fallen into desuetude and are no longer enforced.
một số luật đã rơi vào quên lãng và không còn được thực thi nữa.
the desuetude of certain practices reflects changing societal values.
sự lãng quên của một số thực tiễn phản ánh sự thay đổi của các giá trị xã hội.
social desuetudes
các quy tắc pháp luật bị lãng quên
cultural desuetudes
các quy tắc văn hóa bị lãng quên
legal desuetudes
các quy tắc pháp lý bị lãng quên
desuetudes arise
các quy tắc pháp luật bị lãng quên xuất hiện
desuetudes persist
các quy tắc pháp luật bị lãng quên vẫn còn
desuetudes emerge
các quy tắc pháp luật bị lãng quên nổi lên
desuetudes fade
các quy tắc pháp luật bị lãng quên biến mất
desuetudes challenge
các quy tắc pháp luật bị lãng quên thách thức
desuetudes influence
các quy tắc pháp luật bị lãng quên ảnh hưởng
desuetudes reflect
các quy tắc pháp luật bị lãng quên phản ánh
many traditions have fallen into desuetude over the years.
nhiều truyền thống đã rơi vào quên lãng theo những năm tháng.
the desuetudes of the past can inform our future decisions.
những sự lãng quên của quá khứ có thể giúp định hướng các quyết định trong tương lai của chúng ta.
he lamented the desuetude of once-popular customs.
anh ta than thở về sự lãng quên của những phong tục từng phổ biến.
desuetudes can often lead to the revival of interest in old practices.
sự lãng quên thường có thể dẫn đến sự hồi sinh của sự quan tâm đến các phương pháp cũ.
her writings explored the desuetudes of modern society.
các bài viết của cô ấy khám phá sự lãng quên của xã hội hiện đại.
desuetudes in language can make communication challenging.
sự lãng quên trong ngôn ngữ có thể gây khó khăn cho giao tiếp.
the festival fell into desuetude, much to the community's dismay.
lễ hội đã rơi vào quên lãng, khiến cộng đồng thất vọng.
understanding desuetudes helps preserve cultural heritage.
hiểu về sự lãng quên giúp bảo tồn di sản văn hóa.
some laws have fallen into desuetude and are no longer enforced.
một số luật đã rơi vào quên lãng và không còn được thực thi nữa.
the desuetude of certain practices reflects changing societal values.
sự lãng quên của một số thực tiễn phản ánh sự thay đổi của các giá trị xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay