desugarizing

[Mỹ]/dɪˈʃʊɡəraɪzɪŋ/
[Anh]/dɪˈʃʊɡəraɪzɪŋ/

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của "desugarize"; quá trình loại bỏ đường khỏi thực phẩm, đồ uống hoặc các chất khác

Cụm từ & Cách kết hợp

desugarizing agent

chất làm giảm đường

desugarizing enzyme

enzyme làm giảm đường

desugarizing process

quy trình làm giảm đường

desugarizing method

phương pháp làm giảm đường

desugarizing technology

công nghệ làm giảm đường

desugarizing food

thức ăn làm giảm đường

desugarizing drinks

đồ uống làm giảm đường

desugarizing syrup

si rô làm giảm đường

desugarizing procedure

thủ tục làm giảm đường

desugarizing treatment

phương pháp xử lý làm giảm đường

Câu ví dụ

the food industry is actively desugarizing processed foods to meet consumer demand for healthier options.

Công nghiệp thực phẩm đang tích cực loại bỏ đường khỏi các thực phẩm chế biến để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các lựa chọn lành mạnh hơn.

scientists are developing a new enzyme for desugarizing fruit juices without losing flavor.

Những nhà khoa học đang phát triển một loại enzyme mới để loại bỏ đường khỏi nước ép trái cây mà không làm mất đi hương vị.

many restaurants are now offering desugarizing options on their menus for diabetic customers.

Rất nhiều nhà hàng hiện nay đang cung cấp các lựa chọn loại bỏ đường trên thực đơn của họ dành cho khách hàng mắc bệnh tiểu đường.

the company has patented a revolutionary desugarizing process for dairy products.

Công ty đã cấp bằng sáng chế cho một quy trình loại bỏ đường cách mạng dành cho các sản phẩm từ sữa.

healthcare professionals recommend desugarizing your diet to manage blood sugar levels.

Các chuyên gia y tế khuyên bạn nên loại bỏ đường khỏi chế độ ăn uống của mình để kiểm soát mức đường huyết.

the new desugarizing technology allows manufacturers to reduce sugar content by 50%.

Công nghệ loại bỏ đường mới cho phép các nhà sản xuất giảm lượng đường trong sản phẩm xuống 50%.

researchers found that desugarizing certain foods can help prevent metabolic disorders.

Nghiên cứu cho thấy việc loại bỏ đường khỏi một số loại thực phẩm có thể giúp ngăn ngừa các rối loạn chuyển hóa.

the bakery is experimenting with natural desugarizing methods for their pastries.

Bakery đang thử nghiệm các phương pháp loại bỏ đường tự nhiên cho các loại bánh ngọt của họ.

desugarizing medications has become an important focus in pharmaceutical development.

Việc loại bỏ đường khỏi thuốc đã trở thành một trọng tâm quan trọng trong phát triển dược phẩm.

the government is promoting desugarizing initiatives to combat childhood obesity.

Chính phủ đang thúc đẩy các sáng kiến loại bỏ đường nhằm chống lại béo phì ở trẻ em.

some coffee brands are desugarizing their drinks to appeal to health-conscious consumers.

Một số thương hiệu cà phê đang loại bỏ đường khỏi đồ uống của họ để thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

the culinary school now teaches students advanced desugarizing techniques.

Trường dạy nấu ăn hiện đang dạy cho sinh viên các kỹ thuật loại bỏ đường nâng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay