detecting errors
phát hiện lỗi
detecting changes
phát hiện thay đổi
detecting anomalies
phát hiện bất thường
detecting patterns
phát hiện các khuôn mẫu
detecting threats
phát hiện các mối đe dọa
detecting signals
phát hiện tín hiệu
detecting fraud
phát hiện gian lận
detecting issues
phát hiện các vấn đề
detecting motion
phát hiện chuyển động
detecting presence
phát hiện sự hiện diện
detecting fraud is crucial for financial institutions.
Việc phát hiện gian lận là rất quan trọng đối với các tổ chức tài chính.
the software is capable of detecting malware in real-time.
Phần mềm có khả năng phát hiện phần mềm độc hại theo thời gian thực.
detecting early signs of illness can save lives.
Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật có thể cứu sống.
scientists are detecting changes in climate patterns.
Các nhà khoa học đang phát hiện những thay đổi trong các kiểu khí hậu.
detecting motion can trigger the security alarm.
Việc phát hiện chuyển động có thể kích hoạt báo động an ninh.
detecting errors in the code is essential for software development.
Việc phát hiện lỗi trong mã là điều cần thiết cho việc phát triển phần mềm.
the device is designed for detecting gas leaks.
Thiết bị được thiết kế để phát hiện rò rỉ khí.
detecting changes in behavior can indicate stress in animals.
Việc phát hiện những thay đổi trong hành vi có thể cho thấy sự căng thẳng ở động vật.
they are detecting network vulnerabilities to improve security.
Họ đang phát hiện các lỗ hổng bảo mật mạng để cải thiện bảo mật.
detecting the source of the problem is the first step to a solution.
Việc phát hiện nguồn gốc của vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết.
detecting errors
phát hiện lỗi
detecting changes
phát hiện thay đổi
detecting anomalies
phát hiện bất thường
detecting patterns
phát hiện các khuôn mẫu
detecting threats
phát hiện các mối đe dọa
detecting signals
phát hiện tín hiệu
detecting fraud
phát hiện gian lận
detecting issues
phát hiện các vấn đề
detecting motion
phát hiện chuyển động
detecting presence
phát hiện sự hiện diện
detecting fraud is crucial for financial institutions.
Việc phát hiện gian lận là rất quan trọng đối với các tổ chức tài chính.
the software is capable of detecting malware in real-time.
Phần mềm có khả năng phát hiện phần mềm độc hại theo thời gian thực.
detecting early signs of illness can save lives.
Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật có thể cứu sống.
scientists are detecting changes in climate patterns.
Các nhà khoa học đang phát hiện những thay đổi trong các kiểu khí hậu.
detecting motion can trigger the security alarm.
Việc phát hiện chuyển động có thể kích hoạt báo động an ninh.
detecting errors in the code is essential for software development.
Việc phát hiện lỗi trong mã là điều cần thiết cho việc phát triển phần mềm.
the device is designed for detecting gas leaks.
Thiết bị được thiết kế để phát hiện rò rỉ khí.
detecting changes in behavior can indicate stress in animals.
Việc phát hiện những thay đổi trong hành vi có thể cho thấy sự căng thẳng ở động vật.
they are detecting network vulnerabilities to improve security.
Họ đang phát hiện các lỗ hổng bảo mật mạng để cải thiện bảo mật.
detecting the source of the problem is the first step to a solution.
Việc phát hiện nguồn gốc của vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay