deuda

[Mỹ]/ˈdeʊdə/
[Anh]/ˈdeɪdə/

Dịch

n. số tiền nợ hoặc đến hạn; một nghĩa vụ tài chính hoặc trách nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

have a deuda

có một khoản nợ

pagar la deuda

trả khoản nợ

la deuda pública

nợ công

deuda externa

nợ bên ngoài

deuda pendiente

nợ còn lại

cancelar la deuda

hủy khoản nợ

deuda internacional

nợ quốc tế

deuda histórica

nợ lịch sử

perdonar la deuda

tha thứ cho khoản nợ

deuda privada

nợ tư nhân

Câu ví dụ

the family struggled to escape their mounting debt.

Gia đình phải vật lộn để thoát khỏi khoản nợ ngày càng tăng.

she received debt relief after years of financial hardship.

Cô ấy đã được giảm bớt gánh nặng nợ sau nhiều năm khó khăn về tài chính.

the government implemented new policies to address the national debt crisis.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết cuộc khủng hoảng nợ quốc gia.

he worked two jobs to pay off his outstanding debt.

Anh ấy làm hai công việc để trả hết khoản nợ còn lại.

credit card debt has become a major problem for many households.

Nợ thẻ tín dụng đã trở thành một vấn đề lớn đối với nhiều hộ gia đình.

the company sought debt consolidation to simplify its finances.

Công ty đã tìm kiếm việc hợp nhất nợ để đơn giản hóa tài chính của mình.

developing nations often bear a heavy debt burden.

Các quốc gia đang phát triển thường phải gánh một gánh nặng nợ lớn.

they risk falling into debt if they continue spending beyond their means.

Họ có nguy cơ rơi vào nợ nần nếu tiếp tục chi tiêu quá khả năng của mình.

the bank agreed to write off a portion of the uncollectible debt.

Ngân hàng đã đồng ý xóa bỏ một phần khoản nợ không thể thu hồi được.

sovereign debt ratings were downgraded following the economic downturn.

Xếp hạng tín nhiệm chủ quyền đã bị hạ thấp sau khi kinh tế suy thoái.

millions of borrowers are trapped in toxic debt cycles.

Hàng triệu người vay bị mắc kẹt trong các vòng xoáy nợ độc hại.

the debt ceiling debate caused significant uncertainty in financial markets.

Cuộc tranh luận về trần nợ đã gây ra những bất ổn đáng kể trên thị trường tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay