developings trends
xu hướng phát triển
developings markets
thị trường đang phát triển
developings issues
các vấn đề đang phát triển
developings countries
các quốc gia đang phát triển
developings strategies
các chiến lược phát triển
developings sectors
các lĩnh vực đang phát triển
developings policies
các chính sách phát triển
developings technologies
các công nghệ đang phát triển
developings resources
các nguồn lực đang phát triển
developings solutions
các giải pháp phát triển
we need to focus on the developing markets.
chúng ta cần tập trung vào các thị trường đang phát triển.
new technologies are constantly developing.
công nghệ mới liên tục phát triển.
she is developing a new software application.
cô ấy đang phát triển một ứng dụng phần mềm mới.
they are developing strategies for better communication.
họ đang phát triển các chiến lược để giao tiếp tốt hơn.
the project is still in its developing stage.
dự án vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
we are developing a plan to reduce waste.
chúng tôi đang phát triển một kế hoạch để giảm thiểu chất thải.
he is developing his skills in graphic design.
anh ấy đang phát triển kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
there are many developing countries in the world.
có rất nhiều quốc gia đang phát triển trên thế giới.
she has a talent for developing innovative ideas.
cô ấy có tài năng phát triển những ý tưởng sáng tạo.
they are developing a new marketing strategy.
họ đang phát triển một chiến lược marketing mới.
developings trends
xu hướng phát triển
developings markets
thị trường đang phát triển
developings issues
các vấn đề đang phát triển
developings countries
các quốc gia đang phát triển
developings strategies
các chiến lược phát triển
developings sectors
các lĩnh vực đang phát triển
developings policies
các chính sách phát triển
developings technologies
các công nghệ đang phát triển
developings resources
các nguồn lực đang phát triển
developings solutions
các giải pháp phát triển
we need to focus on the developing markets.
chúng ta cần tập trung vào các thị trường đang phát triển.
new technologies are constantly developing.
công nghệ mới liên tục phát triển.
she is developing a new software application.
cô ấy đang phát triển một ứng dụng phần mềm mới.
they are developing strategies for better communication.
họ đang phát triển các chiến lược để giao tiếp tốt hơn.
the project is still in its developing stage.
dự án vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
we are developing a plan to reduce waste.
chúng tôi đang phát triển một kế hoạch để giảm thiểu chất thải.
he is developing his skills in graphic design.
anh ấy đang phát triển kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
there are many developing countries in the world.
có rất nhiều quốc gia đang phát triển trên thế giới.
she has a talent for developing innovative ideas.
cô ấy có tài năng phát triển những ý tưởng sáng tạo.
they are developing a new marketing strategy.
họ đang phát triển một chiến lược marketing mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay