devilling ideas
ý tưởng quỷ quái
devilling tasks
các nhiệm vụ quỷ quái
devilling issues
các vấn đề quỷ quái
devilling strategies
các chiến lược quỷ quái
devilling methods
các phương pháp quỷ quái
devilling concepts
các khái niệm quỷ quái
devilling approaches
các phương pháp tiếp cận quỷ quái
devilling plans
các kế hoạch quỷ quái
devilling practices
các phương pháp thực hành quỷ quái
devilling techniques
các kỹ thuật quỷ quái
devilling the soup adds a rich flavor.
Việc nêm nếm súp sẽ thêm hương vị đậm đà.
he spent the afternoon devilling his old notes.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để xem lại những ghi chú cũ của mình.
devilling the details of the project is essential.
Việc xem xét chi tiết của dự án là điều cần thiết.
she enjoys devilling her friends with playful teasing.
Cô ấy thích trêu chọc bạn bè bằng những lời trêu chọc tinh nghịch.
devilling the competition is part of the game.
Đối phó với sự cạnh tranh là một phần của trò chơi.
he was devilling the song until he got it right.
Anh ấy đã luyện tập bài hát cho đến khi làm đúng.
devilling the manuscript took longer than expected.
Việc chỉnh sửa bản thảo mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she was devilling her way through the complex problem.
Cô ấy đang dần giải quyết vấn đề phức tạp.
devilling the proposal helped clarify our ideas.
Việc xem xét đề xuất đã giúp làm rõ ý tưởng của chúng tôi.
he spent hours devilling over the fine print.
Anh ấy đã dành hàng giờ để xem xét kỹ các điều khoản.
devilling ideas
ý tưởng quỷ quái
devilling tasks
các nhiệm vụ quỷ quái
devilling issues
các vấn đề quỷ quái
devilling strategies
các chiến lược quỷ quái
devilling methods
các phương pháp quỷ quái
devilling concepts
các khái niệm quỷ quái
devilling approaches
các phương pháp tiếp cận quỷ quái
devilling plans
các kế hoạch quỷ quái
devilling practices
các phương pháp thực hành quỷ quái
devilling techniques
các kỹ thuật quỷ quái
devilling the soup adds a rich flavor.
Việc nêm nếm súp sẽ thêm hương vị đậm đà.
he spent the afternoon devilling his old notes.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để xem lại những ghi chú cũ của mình.
devilling the details of the project is essential.
Việc xem xét chi tiết của dự án là điều cần thiết.
she enjoys devilling her friends with playful teasing.
Cô ấy thích trêu chọc bạn bè bằng những lời trêu chọc tinh nghịch.
devilling the competition is part of the game.
Đối phó với sự cạnh tranh là một phần của trò chơi.
he was devilling the song until he got it right.
Anh ấy đã luyện tập bài hát cho đến khi làm đúng.
devilling the manuscript took longer than expected.
Việc chỉnh sửa bản thảo mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she was devilling her way through the complex problem.
Cô ấy đang dần giải quyết vấn đề phức tạp.
devilling the proposal helped clarify our ideas.
Việc xem xét đề xuất đã giúp làm rõ ý tưởng của chúng tôi.
he spent hours devilling over the fine print.
Anh ấy đã dành hàng giờ để xem xét kỹ các điều khoản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay