devitrifies glass
làm cho thủy tinh không kết tinh
devitrifies slowly
làm cho thủy tinh không kết tinh chậm
devitrifies rapidly
làm cho thủy tinh không kết tinh nhanh chóng
devitrifies under heat
làm cho thủy tinh không kết tinh dưới tác dụng của nhiệt
devitrifies during cooling
làm cho thủy tinh không kết tinh trong quá trình làm nguội
devitrifies upon exposure
làm cho thủy tinh không kết tinh khi tiếp xúc
devitrifies over time
làm cho thủy tinh không kết tinh theo thời gian
devitrifies in air
làm cho thủy tinh không kết tinh trong không khí
devitrifies at temperature
làm cho thủy tinh không kết tinh ở nhiệt độ
devitrifies with moisture
làm cho thủy tinh không kết tinh với hơi ẩm
the glass devitrifies when exposed to high temperatures.
kính bị thủy tinh hóa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
excessive heating can cause a material to devitrify.
sự gia nhiệt quá mức có thể khiến vật liệu bị thủy tinh hóa.
scientists study how certain substances devitrify over time.
các nhà khoa học nghiên cứu cách một số chất rắn bị thủy tinh hóa theo thời gian.
the process of devitrifying can affect the durability of glass.
quá trình thủy tinh hóa có thể ảnh hưởng đến độ bền của thủy tinh.
when ceramics devitrify, their properties change significantly.
khi gốm sứ bị thủy tinh hóa, tính chất của chúng thay đổi đáng kể.
proper cooling can prevent glass from devitrifying.
làm nguội đúng cách có thể ngăn không cho thủy tinh bị thủy tinh hóa.
some minerals devitrify under specific environmental conditions.
một số khoáng chất bị thủy tinh hóa trong các điều kiện môi trường cụ thể.
understanding how glass devitrifies can improve manufacturing processes.
hiểu cách thủy tinh bị thủy tinh hóa có thể cải thiện quy trình sản xuất.
devitrifies glass
làm cho thủy tinh không kết tinh
devitrifies slowly
làm cho thủy tinh không kết tinh chậm
devitrifies rapidly
làm cho thủy tinh không kết tinh nhanh chóng
devitrifies under heat
làm cho thủy tinh không kết tinh dưới tác dụng của nhiệt
devitrifies during cooling
làm cho thủy tinh không kết tinh trong quá trình làm nguội
devitrifies upon exposure
làm cho thủy tinh không kết tinh khi tiếp xúc
devitrifies over time
làm cho thủy tinh không kết tinh theo thời gian
devitrifies in air
làm cho thủy tinh không kết tinh trong không khí
devitrifies at temperature
làm cho thủy tinh không kết tinh ở nhiệt độ
devitrifies with moisture
làm cho thủy tinh không kết tinh với hơi ẩm
the glass devitrifies when exposed to high temperatures.
kính bị thủy tinh hóa khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
excessive heating can cause a material to devitrify.
sự gia nhiệt quá mức có thể khiến vật liệu bị thủy tinh hóa.
scientists study how certain substances devitrify over time.
các nhà khoa học nghiên cứu cách một số chất rắn bị thủy tinh hóa theo thời gian.
the process of devitrifying can affect the durability of glass.
quá trình thủy tinh hóa có thể ảnh hưởng đến độ bền của thủy tinh.
when ceramics devitrify, their properties change significantly.
khi gốm sứ bị thủy tinh hóa, tính chất của chúng thay đổi đáng kể.
proper cooling can prevent glass from devitrifying.
làm nguội đúng cách có thể ngăn không cho thủy tinh bị thủy tinh hóa.
some minerals devitrify under specific environmental conditions.
một số khoáng chất bị thủy tinh hóa trong các điều kiện môi trường cụ thể.
understanding how glass devitrifies can improve manufacturing processes.
hiểu cách thủy tinh bị thủy tinh hóa có thể cải thiện quy trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay