diachronous

[US]/ˌdaɪəˈkrəʊnəs/
[UK]/ˌdaɪəˈkroʊnəs/

Translation

adj. liên quan đến hoặc chỉ định một chuỗi sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra vào những thời điểm khác nhau
n. đơn vị địa tầng thời gian đại diện cho một chuỗi thời gian của các lớp trầm tích

Phrases & Collocations

diachronous analysis

phân tích đồng bộ

diachronous data

dữ liệu đồng bộ

diachronous perspective

quan điểm đồng bộ

diachronous change

sự thay đổi đồng bộ

diachronous model

mô hình đồng bộ

diachronous approach

cách tiếp cận đồng bộ

diachronous framework

khung khổ đồng bộ

diachronous study

nghiên cứu đồng bộ

diachronous system

hệ thống đồng bộ

diachronous relationship

mối quan hệ đồng bộ

Example Sentences

the diachronous development of languages reveals their historical evolution.

sự phát triển di đồng thời của các ngôn ngữ cho thấy sự tiến hóa lịch sử của chúng.

in diachronous studies, researchers analyze changes over time.

trong các nghiên cứu di đồng thời, các nhà nghiên cứu phân tích những thay đổi theo thời gian.

the diachronous nature of cultural practices can be fascinating.

bản chất di đồng thời của các hoạt động văn hóa có thể rất hấp dẫn.

diachronous data is essential for understanding historical trends.

dữ liệu di đồng thời là điều cần thiết để hiểu các xu hướng lịch sử.

the diachronous approach helps us to see patterns over centuries.

phương pháp di đồng thời giúp chúng ta thấy được các mô hình trong nhiều thế kỷ.

diachronous analysis of texts can reveal shifts in meaning.

phân tích di đồng thời các văn bản có thể tiết lộ những thay đổi về ý nghĩa.

many diachronous studies focus on the evolution of specific terms.

nhiều nghiên cứu di đồng thời tập trung vào sự phát triển của các thuật ngữ cụ thể.

the diachronous perspective is crucial in historical linguistics.

quan điểm di đồng thời rất quan trọng trong ngôn ngữ học lịch sử.

researchers often use diachronous methods to track changes in society.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp di đồng thời để theo dõi những thay đổi trong xã hội.

the diachronous study of art reveals shifts in cultural values.

nghiên cứu di đồng thời về nghệ thuật cho thấy những thay đổi về giá trị văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now