| số nhiều | diagnosings |
diagnosing patients
chẩn đoán bệnh nhân
diagnosing the problem
chẩn đoán vấn đề
diagnosing difficulties
chẩn đoán khó khăn
diagnosed immediately
được chẩn đoán ngay lập tức
diagnosing a condition
chẩn đoán một tình trạng
diagnosing accurately
chẩn đoán chính xác
diagnosed previously
đã được chẩn đoán trước đây
diagnosing potential
chẩn đoán tiềm năng
diagnosing effectively
chẩn đoán hiệu quả
diagnosing risk
chẩn đoán rủi ro
the doctor is currently diagnosing the patient's condition.
Bác sĩ đang chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.
early diagnosing can significantly improve treatment outcomes.
Chẩn đoán sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
we need to focus on accurately diagnosing the problem.
Chúng ta cần tập trung vào việc chẩn đoán chính xác vấn đề.
diagnosing complex cases requires extensive experience.
Chẩn đoán các trường hợp phức tạp đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.
the technician is assisting in diagnosing the equipment malfunction.
Kỹ thuật viên đang hỗ trợ chẩn đoán sự cố thiết bị.
diagnosing the root cause is crucial for preventing recurrence.
Xác định nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng để ngăn ngừa sự tái phát.
advanced imaging techniques aid in diagnosing internal injuries.
Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao giúp chẩn đoán chấn thương bên trong.
the specialist is skilled at diagnosing rare diseases.
Chuyên gia này có kỹ năng chẩn đoán các bệnh hiếm.
rapid diagnosing is essential in emergency situations.
Chẩn đoán nhanh là rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
they are diagnosing the issue using sophisticated software.
Họ đang chẩn đoán vấn đề bằng phần mềm phức tạp.
regular check-ups can help in diagnosing potential health risks.
Các cuộc kiểm tra định kỳ có thể giúp chẩn đoán các rủi ro sức khỏe tiềm tàng.
diagnosing patients
chẩn đoán bệnh nhân
diagnosing the problem
chẩn đoán vấn đề
diagnosing difficulties
chẩn đoán khó khăn
diagnosed immediately
được chẩn đoán ngay lập tức
diagnosing a condition
chẩn đoán một tình trạng
diagnosing accurately
chẩn đoán chính xác
diagnosed previously
đã được chẩn đoán trước đây
diagnosing potential
chẩn đoán tiềm năng
diagnosing effectively
chẩn đoán hiệu quả
diagnosing risk
chẩn đoán rủi ro
the doctor is currently diagnosing the patient's condition.
Bác sĩ đang chẩn đoán tình trạng của bệnh nhân.
early diagnosing can significantly improve treatment outcomes.
Chẩn đoán sớm có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
we need to focus on accurately diagnosing the problem.
Chúng ta cần tập trung vào việc chẩn đoán chính xác vấn đề.
diagnosing complex cases requires extensive experience.
Chẩn đoán các trường hợp phức tạp đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.
the technician is assisting in diagnosing the equipment malfunction.
Kỹ thuật viên đang hỗ trợ chẩn đoán sự cố thiết bị.
diagnosing the root cause is crucial for preventing recurrence.
Xác định nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng để ngăn ngừa sự tái phát.
advanced imaging techniques aid in diagnosing internal injuries.
Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao giúp chẩn đoán chấn thương bên trong.
the specialist is skilled at diagnosing rare diseases.
Chuyên gia này có kỹ năng chẩn đoán các bệnh hiếm.
rapid diagnosing is essential in emergency situations.
Chẩn đoán nhanh là rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
they are diagnosing the issue using sophisticated software.
Họ đang chẩn đoán vấn đề bằng phần mềm phức tạp.
regular check-ups can help in diagnosing potential health risks.
Các cuộc kiểm tra định kỳ có thể giúp chẩn đoán các rủi ro sức khỏe tiềm tàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay