dibrach

[Mỹ]/ˈdaɪbræk/
[Anh]/ˈdaɪbræk/

Dịch

n. một đơn vị đo lường bao gồm hai âm tiết không nhấn mạnh.
Word Forms
số nhiềudibraches

Cụm từ & Cách kết hợp

dibrach meter

thơ hai chân

dibrach rhythm

nhịp điệu hai chân

dibrach pattern

mẫu hai chân

dibrach verse

đoạn thơ hai chân

dibrach structure

cấu trúc hai chân

dibrach foot

chân thơ hai

dibrach line

dòng thơ hai chân

dibrach form

dạng hai chân

dibrach style

phong cách hai chân

dibrach example

ví dụ về hai chân

Câu ví dụ

she wrote a beautiful dibrach for the poetry contest.

Cô ấy đã viết một bài dibrach tuyệt đẹp cho cuộc thi thơ.

the teacher explained how to identify a dibrach in a poem.

Giáo viên giải thích cách nhận biết một bài dibrach trong một bài thơ.

his favorite form of poetry is the dibrach because of its rhythm.

Thể thơ yêu thích của anh ấy là dibrach vì nhịp điệu của nó.

many classic poets often used the dibrach in their works.

Nhiều nhà thơ cổ điển thường sử dụng dibrach trong các tác phẩm của họ.

learning to write a dibrach can improve your poetic skills.

Học cách viết một bài dibrach có thể cải thiện kỹ năng thơ của bạn.

she found it challenging to create a dibrach with the right meter.

Cô ấy thấy khó khăn để tạo ra một bài dibrach với nhịp điệu phù hợp.

the workshop focused on the structure of a dibrach.

Hội thảo tập trung vào cấu trúc của một bài dibrach.

he recited a famous dibrach that captivated the audience.

Anh ấy đọc thuộc lòng một bài dibrach nổi tiếng khiến khán giả say mê.

understanding the dibrach can enhance your appreciation of poetry.

Hiểu về dibrach có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về thơ ca.

she analyzed the use of dibrachs in contemporary poetry.

Cô ấy phân tích việc sử dụng dibrach trong thơ đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay