die-hard

[Mỹ]/ˈdaɪˌhɑːd/
[Anh]/ˈdaɪˌhɑrd/

Dịch

adj. bướng bướng; không khoan nhượng.
Word Forms
số nhiềudie-hards

Cụm từ & Cách kết hợp

die-hard fan

fan cuồng nhiệt

die-hard supporter

người ủng hộ trung thành

die-hard believer

người tin tưởng tuyệt đối

die-hard loyalist

người trung thành tuyệt đối

die-hard republican

cộng hòa viên cứng đầu

die-hard democrat

dân chủ viên cứng đầu

being a die-hard

tính chất cuồng nhiệt

die-hard attitude

thái độ kiên quyết

die-hard core

những người trung thành cốt lõi

die-hard determination

quyết tâm sắt đá

Câu ví dụ

he's a die-hard fan of the lakers, attending every home game.

anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội Lakers, thường xuyên tham dự mọi trận đấu trên sân nhà.

despite the evidence, she remained a die-hard believer in his innocence.

bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn luôn tin vào sự vô tội của anh ấy.

they are die-hard supporters of the environmental protection movement.

họ là những người ủng hộ nhiệt thành của phong trào bảo vệ môi trường.

he's a die-hard republican, rarely changing his political views.

anh ấy là một người Cộng hòa cuồng nhiệt, hiếm khi thay đổi quan điểm chính trị của mình.

she's a die-hard reader, always carrying a book with her.

cô ấy là một người đọc sách cuồng nhiệt, luôn mang theo một cuốn sách bên mình.

the team faced a die-hard opponent in the championship game.

đội bóng đã đối mặt với một đối thủ rất mạnh trong trận chung kết.

he's a die-hard gamer, spending hours online each day.

anh ấy là một game thủ cuồng nhiệt, dành hàng giờ mỗi ngày trực tuyến.

even after all these years, she's a die-hard romantic at heart.

ngay cả sau tất cả những năm này, cô ấy vẫn là một người lãng mạn thực sự.

they are die-hard advocates for animal rights and welfare.

họ là những người ủng hộ nhiệt tình cho quyền lợi và phúc lợi của động vật.

he's a die-hard traditionalist, resisting any modern changes.

anh ấy là một người truyền thống cuồng nhiệt, chống lại bất kỳ sự thay đổi hiện đại nào.

she's a die-hard optimist, always seeing the good in every situation.

cô ấy là một người lạc quan cuồng nhiệt, luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp trong mọi tình huống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay