| số nhiều | die-hards |
die-hard fan
fan cuồng nhiệt
die-hard supporter
người ủng hộ trung thành
die-hard believer
người tin tưởng tuyệt đối
die-hard loyalist
người trung thành tuyệt đối
die-hard republican
cộng hòa viên cứng đầu
die-hard democrat
dân chủ viên cứng đầu
being a die-hard
tính chất cuồng nhiệt
die-hard attitude
thái độ kiên quyết
die-hard core
những người trung thành cốt lõi
die-hard determination
quyết tâm sắt đá
he's a die-hard fan of the lakers, attending every home game.
anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội Lakers, thường xuyên tham dự mọi trận đấu trên sân nhà.
despite the evidence, she remained a die-hard believer in his innocence.
bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn luôn tin vào sự vô tội của anh ấy.
they are die-hard supporters of the environmental protection movement.
họ là những người ủng hộ nhiệt thành của phong trào bảo vệ môi trường.
he's a die-hard republican, rarely changing his political views.
anh ấy là một người Cộng hòa cuồng nhiệt, hiếm khi thay đổi quan điểm chính trị của mình.
she's a die-hard reader, always carrying a book with her.
cô ấy là một người đọc sách cuồng nhiệt, luôn mang theo một cuốn sách bên mình.
the team faced a die-hard opponent in the championship game.
đội bóng đã đối mặt với một đối thủ rất mạnh trong trận chung kết.
he's a die-hard gamer, spending hours online each day.
anh ấy là một game thủ cuồng nhiệt, dành hàng giờ mỗi ngày trực tuyến.
even after all these years, she's a die-hard romantic at heart.
ngay cả sau tất cả những năm này, cô ấy vẫn là một người lãng mạn thực sự.
they are die-hard advocates for animal rights and welfare.
họ là những người ủng hộ nhiệt tình cho quyền lợi và phúc lợi của động vật.
he's a die-hard traditionalist, resisting any modern changes.
anh ấy là một người truyền thống cuồng nhiệt, chống lại bất kỳ sự thay đổi hiện đại nào.
she's a die-hard optimist, always seeing the good in every situation.
cô ấy là một người lạc quan cuồng nhiệt, luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp trong mọi tình huống.
die-hard fan
fan cuồng nhiệt
die-hard supporter
người ủng hộ trung thành
die-hard believer
người tin tưởng tuyệt đối
die-hard loyalist
người trung thành tuyệt đối
die-hard republican
cộng hòa viên cứng đầu
die-hard democrat
dân chủ viên cứng đầu
being a die-hard
tính chất cuồng nhiệt
die-hard attitude
thái độ kiên quyết
die-hard core
những người trung thành cốt lõi
die-hard determination
quyết tâm sắt đá
he's a die-hard fan of the lakers, attending every home game.
anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội Lakers, thường xuyên tham dự mọi trận đấu trên sân nhà.
despite the evidence, she remained a die-hard believer in his innocence.
bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn luôn tin vào sự vô tội của anh ấy.
they are die-hard supporters of the environmental protection movement.
họ là những người ủng hộ nhiệt thành của phong trào bảo vệ môi trường.
he's a die-hard republican, rarely changing his political views.
anh ấy là một người Cộng hòa cuồng nhiệt, hiếm khi thay đổi quan điểm chính trị của mình.
she's a die-hard reader, always carrying a book with her.
cô ấy là một người đọc sách cuồng nhiệt, luôn mang theo một cuốn sách bên mình.
the team faced a die-hard opponent in the championship game.
đội bóng đã đối mặt với một đối thủ rất mạnh trong trận chung kết.
he's a die-hard gamer, spending hours online each day.
anh ấy là một game thủ cuồng nhiệt, dành hàng giờ mỗi ngày trực tuyến.
even after all these years, she's a die-hard romantic at heart.
ngay cả sau tất cả những năm này, cô ấy vẫn là một người lãng mạn thực sự.
they are die-hard advocates for animal rights and welfare.
họ là những người ủng hộ nhiệt tình cho quyền lợi và phúc lợi của động vật.
he's a die-hard traditionalist, resisting any modern changes.
anh ấy là một người truyền thống cuồng nhiệt, chống lại bất kỳ sự thay đổi hiện đại nào.
she's a die-hard optimist, always seeing the good in every situation.
cô ấy là một người lạc quan cuồng nhiệt, luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp trong mọi tình huống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay