diesis

[Mỹ]/ˈdaɪəsɪs/
[Anh]/ˈdaɪəsɪs/

Dịch

n. một ký hiệu âm nhạc chỉ một nốt sắc; một ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc
Word Forms
số nhiềudieses

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp diesis

diesis sắc

flat diesis

diesis phẳng

diesis symbol

biểu tượng diesis

diesis sign

dấu diesis

double diesis

diesis đôi

diesis notation

ký hiệu diesis

enharmonic diesis

diesis đồng âm

diesis interval

khoảng cách diesis

diesis scale

thang âm diesis

diesis chord

hợp âm diesis

Câu ví dụ

the musician played a diesis on the piano.

nhà soạn nhạc đã chơi một diesis trên đàn piano.

in music theory, a diesis can alter the pitch of a note.

trong lý thuyết âm nhạc, một diesis có thể thay đổi cao độ của một nốt nhạc.

understanding diesis is important for advanced musicians.

hiểu về diesis rất quan trọng đối với những người chơi nhạc nâng cao.

she marked the diesis in her sheet music.

cô ấy đã đánh dấu diesis trong bản nhạc của mình.

the concept of diesis is often discussed in music classes.

khái niệm về diesis thường được thảo luận trong các lớp học âm nhạc.

he used a diesis to create a unique sound in his composition.

anh ấy đã sử dụng một diesis để tạo ra một âm thanh độc đáo trong bản nhạc của mình.

learning about diesis can enhance your musical skills.

học về diesis có thể nâng cao kỹ năng âm nhạc của bạn.

each diesis can add a different texture to the music.

mỗi diesis có thể thêm một kết cấu khác nhau cho âm nhạc.

the diesis is essential for understanding microtonal music.

diesis rất quan trọng để hiểu về âm nhạc vi độ.

she explained the role of diesis in her presentation.

cô ấy đã giải thích vai trò của diesis trong bài thuyết trình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay