differentias analysis
phân tích khác biệt
differentias comparison
so sánh khác biệt
differentias factors
các yếu tố khác biệt
differentias metrics
các chỉ số khác biệt
differentias identification
nhận dạng khác biệt
differentias evaluation
đánh giá khác biệt
differentias criteria
tiêu chí khác biệt
differentias impact
tác động của sự khác biệt
differentias significance
tầm quan trọng của sự khác biệt
differentias attributes
các thuộc tính khác biệt
the differentias between the two species are quite distinct.
những khác biệt giữa hai loài khá rõ ràng.
understanding the differentias in culture can enhance communication.
hiểu được những khác biệt trong văn hóa có thể nâng cao giao tiếp.
differentias in behavior can indicate underlying issues.
những khác biệt trong hành vi có thể cho thấy những vấn đề tiềm ẩn.
researchers study the differentias of various ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu những khác biệt của các hệ sinh thái khác nhau.
the differentias of the products are key to market success.
những khác biệt của các sản phẩm là yếu tố then chốt để thành công trên thị trường.
identifying the differentias in learning styles can help educators.
việc xác định những khác biệt trong phong cách học tập có thể giúp các nhà giáo dục.
differentias in technology can drive innovation.
những khác biệt trong công nghệ có thể thúc đẩy sự đổi mới.
he emphasized the differentias in his presentation.
anh ấy nhấn mạnh những khác biệt trong bài thuyết trình của mình.
differentias in taste can affect food preferences.
những khác biệt về khẩu vị có thể ảnh hưởng đến sở thích ăn uống.
understanding the differentias in customer needs is vital.
hiểu được những khác biệt trong nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng.
differentias analysis
phân tích khác biệt
differentias comparison
so sánh khác biệt
differentias factors
các yếu tố khác biệt
differentias metrics
các chỉ số khác biệt
differentias identification
nhận dạng khác biệt
differentias evaluation
đánh giá khác biệt
differentias criteria
tiêu chí khác biệt
differentias impact
tác động của sự khác biệt
differentias significance
tầm quan trọng của sự khác biệt
differentias attributes
các thuộc tính khác biệt
the differentias between the two species are quite distinct.
những khác biệt giữa hai loài khá rõ ràng.
understanding the differentias in culture can enhance communication.
hiểu được những khác biệt trong văn hóa có thể nâng cao giao tiếp.
differentias in behavior can indicate underlying issues.
những khác biệt trong hành vi có thể cho thấy những vấn đề tiềm ẩn.
researchers study the differentias of various ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu những khác biệt của các hệ sinh thái khác nhau.
the differentias of the products are key to market success.
những khác biệt của các sản phẩm là yếu tố then chốt để thành công trên thị trường.
identifying the differentias in learning styles can help educators.
việc xác định những khác biệt trong phong cách học tập có thể giúp các nhà giáo dục.
differentias in technology can drive innovation.
những khác biệt trong công nghệ có thể thúc đẩy sự đổi mới.
he emphasized the differentias in his presentation.
anh ấy nhấn mạnh những khác biệt trong bài thuyết trình của mình.
differentias in taste can affect food preferences.
những khác biệt về khẩu vị có thể ảnh hưởng đến sở thích ăn uống.
understanding the differentias in customer needs is vital.
hiểu được những khác biệt trong nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay