effective diffusivity
hệ số khuếch tán hiệu dụng
molecular diffusivity
khuếch tán phân tử
thermal diffusivity
khuếch tán nhiệt
mass diffusivity
khuếch tán khối lượng
diffusivity coefficient
hệ số khuếch tán
diffusivity model
mô hình khuếch tán
diffusivity measurement
đo độ khuếch tán
diffusivity analysis
phân tích độ khuếch tán
apparent diffusivity
độ khuếch tán biểu kiến
diffusivity profile
hình thái độ khuếch tán
the diffusivity of gas in a liquid is an important factor in chemical reactions.
độ khuếch tán của khí trong chất lỏng là một yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học.
researchers measured the diffusivity of various substances in different conditions.
các nhà nghiên cứu đã đo độ khuếch tán của các chất khác nhau trong các điều kiện khác nhau.
high diffusivity can lead to faster mixing of chemicals.
độ khuếch tán cao có thể dẫn đến sự trộn lẫn nhanh hơn của các hóa chất.
the diffusivity of a solute affects the rate of diffusion.
độ khuếch tán của một dung môi ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán.
understanding diffusivity is crucial for developing new materials.
hiểu biết về độ khuếch tán rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới.
temperature can influence the diffusivity of a substance.
nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ khuếch tán của một chất.
diffusivity is a key parameter in environmental science.
độ khuếch tán là một tham số quan trọng trong khoa học môi trường.
the study focused on the diffusivity of pollutants in soil.
nghiên cứu tập trung vào độ khuếch tán của các chất gây ô nhiễm trong đất.
different materials exhibit varying diffusivity characteristics.
các vật liệu khác nhau thể hiện các đặc tính khuếch tán khác nhau.
scientists are exploring the relationship between temperature and diffusivity.
các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa nhiệt độ và độ khuếch tán.
effective diffusivity
hệ số khuếch tán hiệu dụng
molecular diffusivity
khuếch tán phân tử
thermal diffusivity
khuếch tán nhiệt
mass diffusivity
khuếch tán khối lượng
diffusivity coefficient
hệ số khuếch tán
diffusivity model
mô hình khuếch tán
diffusivity measurement
đo độ khuếch tán
diffusivity analysis
phân tích độ khuếch tán
apparent diffusivity
độ khuếch tán biểu kiến
diffusivity profile
hình thái độ khuếch tán
the diffusivity of gas in a liquid is an important factor in chemical reactions.
độ khuếch tán của khí trong chất lỏng là một yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học.
researchers measured the diffusivity of various substances in different conditions.
các nhà nghiên cứu đã đo độ khuếch tán của các chất khác nhau trong các điều kiện khác nhau.
high diffusivity can lead to faster mixing of chemicals.
độ khuếch tán cao có thể dẫn đến sự trộn lẫn nhanh hơn của các hóa chất.
the diffusivity of a solute affects the rate of diffusion.
độ khuếch tán của một dung môi ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán.
understanding diffusivity is crucial for developing new materials.
hiểu biết về độ khuếch tán rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới.
temperature can influence the diffusivity of a substance.
nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ khuếch tán của một chất.
diffusivity is a key parameter in environmental science.
độ khuếch tán là một tham số quan trọng trong khoa học môi trường.
the study focused on the diffusivity of pollutants in soil.
nghiên cứu tập trung vào độ khuếch tán của các chất gây ô nhiễm trong đất.
different materials exhibit varying diffusivity characteristics.
các vật liệu khác nhau thể hiện các đặc tính khuếch tán khác nhau.
scientists are exploring the relationship between temperature and diffusivity.
các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa nhiệt độ và độ khuếch tán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay