dignification

[Mỹ]/[ˈdɪɡnɪfɪˈkeɪʃən]/
[Anh]/[ˈdɪɡnɪfɪˈkeɪʃən]/

Dịch

n. hành động trao tặng phẩm giá hoặc danh dự; quá trình khiến cho điều gì đó trở nên đàng hoàng.; Trạng thái của sự đàng hoàng.
v. Làm cho điều gì đó trở nên đàng hoàng; nâng cao phẩm giá của điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-dignification

tự trọng

lacking dignification

thiếu sự tôn trọng

dignification process

quy trình tôn tạo

seeking dignification

tìm kiếm sự tôn trọng

with dignification

có sự tôn trọng

dignification efforts

nỗ lực tôn tạo

achieved dignification

đã đạt được sự tôn trọng

promoting dignification

thúc đẩy sự tôn trọng

sense of dignification

cảm nhận về sự tôn trọng

dignification initiatives

các sáng kiến tôn tạo

Câu ví dụ

the project lacked any sense of dignification, feeling rushed and incomplete.

Dự án thiếu sự trang trọng, cảm giác vội vã và chưa hoàn thiện.

adding a formal introduction can lend an air of dignification to the presentation.

Việc thêm một phần giới thiệu trang trọng có thể mang lại sự trang trọng cho bài thuyết trình.

the artist sought to imbue the sculpture with a sense of dignification and power.

Nghệ sĩ tìm cách thổi vào tác phẩm điêu khắc sự trang trọng và sức mạnh.

through careful language, the speaker aimed for dignification rather than sensationalism.

Thông qua ngôn ngữ cẩn trọng, người nói hướng tới sự trang trọng hơn là gây sốc.

the ceremony was designed to provide dignification to the retiring leader.

Buổi lễ được thiết kế để tôn vinh người lãnh đạo sắp nghỉ hưu.

the historical account aimed for dignification, avoiding unnecessary embellishments.

Bản tường thuật lịch sử hướng tới sự trang trọng, tránh những diễn giải không cần thiết.

the composer used somber tones to create a feeling of dignification in the music.

Nhà soạn nhạc sử dụng những âm điệu u buồn để tạo ra cảm giác trang trọng trong âm nhạc.

the lawyer argued for a sentence that would maintain the defendant's dignification.

Luật sư tranh luận về một bản án có thể duy trì sự trang trọng của bị cáo.

the formal attire contributed to the overall dignification of the event.

Trang phục trang trọng góp phần tạo nên sự trang trọng tổng thể của sự kiện.

the professor emphasized the importance of dignification in academic discourse.

Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trang trọng trong các cuộc thảo luận học thuật.

the museum exhibit sought to present the artifacts with dignification and respect.

Triển lãm bảo tàng tìm cách trình bày các hiện vật một cách trang trọng và tôn trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay