dilapidating building
tòa nhà xuống cấp
dilapidating condition
tình trạng xuống cấp
dilapidating structure
cấu trúc xuống cấp
dilapidating property
bất động sản xuống cấp
dilapidating house
ngôi nhà xuống cấp
dilapidating facade
mặt tiền xuống cấp
dilapidating site
khu vực xuống cấp
dilapidating environment
môi trường xuống cấp
dilapidating infrastructure
hạ tầng xuống cấp
dilapidating landscape
khung cảnh xuống cấp
the dilapidating building was a safety hazard.
tòa nhà xuống cấp là một mối nguy hiểm về an toàn.
years of neglect led to the dilapidating condition of the house.
nhiều năm bỏ bê đã dẫn đến tình trạng xuống cấp của ngôi nhà.
the dilapidating roads made driving difficult.
những con đường xuống cấp khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
she felt sad seeing the dilapidating park.
cô ấy cảm thấy buồn khi nhìn thấy công viên xuống cấp.
the dilapidating furniture needed to be replaced.
đồ nội thất xuống cấp cần phải được thay thế.
they planned to restore the dilapidating mansion.
họ lên kế hoạch khôi phục lại khu nhà lớn xuống cấp.
the dilapidating infrastructure was a major concern for the city.
hạ tầng xuống cấp là một mối quan ngại lớn đối với thành phố.
the dilapidating conditions in the neighborhood prompted community action.
tình trạng xuống cấp ở khu dân cư đã thúc đẩy hành động của cộng đồng.
he bought the dilapidating car at a low price.
anh ấy đã mua chiếc xe xuống cấp với giá rẻ.
the dilapidating state of the library worried the locals.
tình trạng xuống cấp của thư viện khiến người dân địa phương lo lắng.
dilapidating building
tòa nhà xuống cấp
dilapidating condition
tình trạng xuống cấp
dilapidating structure
cấu trúc xuống cấp
dilapidating property
bất động sản xuống cấp
dilapidating house
ngôi nhà xuống cấp
dilapidating facade
mặt tiền xuống cấp
dilapidating site
khu vực xuống cấp
dilapidating environment
môi trường xuống cấp
dilapidating infrastructure
hạ tầng xuống cấp
dilapidating landscape
khung cảnh xuống cấp
the dilapidating building was a safety hazard.
tòa nhà xuống cấp là một mối nguy hiểm về an toàn.
years of neglect led to the dilapidating condition of the house.
nhiều năm bỏ bê đã dẫn đến tình trạng xuống cấp của ngôi nhà.
the dilapidating roads made driving difficult.
những con đường xuống cấp khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
she felt sad seeing the dilapidating park.
cô ấy cảm thấy buồn khi nhìn thấy công viên xuống cấp.
the dilapidating furniture needed to be replaced.
đồ nội thất xuống cấp cần phải được thay thế.
they planned to restore the dilapidating mansion.
họ lên kế hoạch khôi phục lại khu nhà lớn xuống cấp.
the dilapidating infrastructure was a major concern for the city.
hạ tầng xuống cấp là một mối quan ngại lớn đối với thành phố.
the dilapidating conditions in the neighborhood prompted community action.
tình trạng xuống cấp ở khu dân cư đã thúc đẩy hành động của cộng đồng.
he bought the dilapidating car at a low price.
anh ấy đã mua chiếc xe xuống cấp với giá rẻ.
the dilapidating state of the library worried the locals.
tình trạng xuống cấp của thư viện khiến người dân địa phương lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay