achieving dimensionlessness
Đạt được tính vô chiều
the reynolds number is a dimensionless quantity used in fluid mechanics.
Số Reynolds là một đại lượng vô chiều được sử dụng trong cơ học chất lưu.
dimensionless analysis helps simplify complex physical systems.
Phân tích vô chiều giúp đơn giản hóa các hệ thống vật lý phức tạp.
we used dimensionless variables to scale the model effectively.
Chúng tôi đã sử dụng các biến vô chiều để thu nhỏ mô hình một cách hiệu quả.
the study focused on dimensionless parameters affecting heat transfer.
Nghiên cứu tập trung vào các tham số vô chiều ảnh hưởng đến truyền nhiệt.
dimensionless groups provide valuable insights into scaling laws.
Các nhóm vô chiều cung cấp những hiểu biết quý giá về các quy luật thu nhỏ.
the model's success depended on maintaining dimensionless consistency.
Sự thành công của mô hình phụ thuộc vào việc duy trì tính nhất quán vô chiều.
we normalized the data to obtain dimensionless values.
Chúng tôi đã chuẩn hóa dữ liệu để thu được các giá trị vô chiều.
the dimensionless ratio indicated a transition in the flow regime.
Tỷ lệ vô chiều cho thấy sự chuyển tiếp trong chế độ dòng chảy.
dimensionless scaling allows comparison across different systems.
Thu nhỏ vô chiều cho phép so sánh giữa các hệ thống khác nhau.
the dimensionless shear stress was calculated for the experiment.
Ứng suất cắt vô chiều đã được tính toán cho thí nghiệm.
understanding dimensionless numbers is crucial for engineering design.
Hiểu biết về các số vô chiều là rất quan trọng cho thiết kế kỹ thuật.
achieving dimensionlessness
Đạt được tính vô chiều
the reynolds number is a dimensionless quantity used in fluid mechanics.
Số Reynolds là một đại lượng vô chiều được sử dụng trong cơ học chất lưu.
dimensionless analysis helps simplify complex physical systems.
Phân tích vô chiều giúp đơn giản hóa các hệ thống vật lý phức tạp.
we used dimensionless variables to scale the model effectively.
Chúng tôi đã sử dụng các biến vô chiều để thu nhỏ mô hình một cách hiệu quả.
the study focused on dimensionless parameters affecting heat transfer.
Nghiên cứu tập trung vào các tham số vô chiều ảnh hưởng đến truyền nhiệt.
dimensionless groups provide valuable insights into scaling laws.
Các nhóm vô chiều cung cấp những hiểu biết quý giá về các quy luật thu nhỏ.
the model's success depended on maintaining dimensionless consistency.
Sự thành công của mô hình phụ thuộc vào việc duy trì tính nhất quán vô chiều.
we normalized the data to obtain dimensionless values.
Chúng tôi đã chuẩn hóa dữ liệu để thu được các giá trị vô chiều.
the dimensionless ratio indicated a transition in the flow regime.
Tỷ lệ vô chiều cho thấy sự chuyển tiếp trong chế độ dòng chảy.
dimensionless scaling allows comparison across different systems.
Thu nhỏ vô chiều cho phép so sánh giữa các hệ thống khác nhau.
the dimensionless shear stress was calculated for the experiment.
Ứng suất cắt vô chiều đã được tính toán cho thí nghiệm.
understanding dimensionless numbers is crucial for engineering design.
Hiểu biết về các số vô chiều là rất quan trọng cho thiết kế kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay