dinting impact
tác động lún
dinting effect
hiệu ứng lún
dinting noise
tiếng ồn lún
dinting damage
thiệt hại do lún
dinting issue
vấn đề lún
dinting process
quy trình lún
dinting mark
dấu lún
dinting tool
dụng cụ lún
dinting repair
sửa chữa lún
dinting technique
kỹ thuật lún
she was left with a dinting in her car after the accident.
Cô ấy bị lại với một vết lõm trên xe của mình sau vụ tai nạn.
the child made a dinting in the soft clay with his finger.
Đứa trẻ tạo ra một vết lõm trong đất sét mềm bằng ngón tay của mình.
he noticed a dinting on the surface of the table.
Anh ấy nhận thấy một vết lõm trên bề mặt bàn.
the mechanic pointed out the dinting on the vehicle.
Thợ máy chỉ ra vết lõm trên xe.
after the storm, there was a dinting on the roof.
Sau cơn bão, có một vết lõm trên mái nhà.
she tried to fix the dinting in the metal panel.
Cô ấy cố gắng sửa chữa vết lõm trên tấm kim loại.
the artist created a unique effect by dinting the canvas.
Nghệ sĩ đã tạo ra một hiệu ứng độc đáo bằng cách tạo vết lõm trên toan.
they were worried about the dinting on the new furniture.
Họ lo lắng về vết lõm trên đồ nội thất mới.
he accidentally caused a dinting in the wall while moving furniture.
Anh vô tình gây ra một vết lõm trên tường khi di chuyển đồ đạc.
the dinting in the stone was a sign of erosion.
Vết lõm trên đá là dấu hiệu của sự xói mòn.
dinting impact
tác động lún
dinting effect
hiệu ứng lún
dinting noise
tiếng ồn lún
dinting damage
thiệt hại do lún
dinting issue
vấn đề lún
dinting process
quy trình lún
dinting mark
dấu lún
dinting tool
dụng cụ lún
dinting repair
sửa chữa lún
dinting technique
kỹ thuật lún
she was left with a dinting in her car after the accident.
Cô ấy bị lại với một vết lõm trên xe của mình sau vụ tai nạn.
the child made a dinting in the soft clay with his finger.
Đứa trẻ tạo ra một vết lõm trong đất sét mềm bằng ngón tay của mình.
he noticed a dinting on the surface of the table.
Anh ấy nhận thấy một vết lõm trên bề mặt bàn.
the mechanic pointed out the dinting on the vehicle.
Thợ máy chỉ ra vết lõm trên xe.
after the storm, there was a dinting on the roof.
Sau cơn bão, có một vết lõm trên mái nhà.
she tried to fix the dinting in the metal panel.
Cô ấy cố gắng sửa chữa vết lõm trên tấm kim loại.
the artist created a unique effect by dinting the canvas.
Nghệ sĩ đã tạo ra một hiệu ứng độc đáo bằng cách tạo vết lõm trên toan.
they were worried about the dinting on the new furniture.
Họ lo lắng về vết lõm trên đồ nội thất mới.
he accidentally caused a dinting in the wall while moving furniture.
Anh vô tình gây ra một vết lõm trên tường khi di chuyển đồ đạc.
the dinting in the stone was a sign of erosion.
Vết lõm trên đá là dấu hiệu của sự xói mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay