| số nhiều | dirams |
diram said
diram đã nói
diram was
diram đã là
hello diram
Xin chào diram
diram is
diram là
diram went
diram đã đi
diram has
diram có
see diram
thấy diram
diram knows
diram biết
ask diram
hỏi diram
diram's house
nơi ở của diram
diram said
diram đã nói
diram was
diram đã là
hello diram
Xin chào diram
diram is
diram là
diram went
diram đã đi
diram has
diram có
see diram
thấy diram
diram knows
diram biết
ask diram
hỏi diram
diram's house
nơi ở của diram
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay