diram

[Mỹ]//ˈdaɪræm//
[Anh]//ˈdaɪræm//

Dịch

n. Ammonium fumasate (một chất điều hòa sinh trưởng thực vật)
Các dạng của từ
số nhiềudirams

Cụm từ & Cách kết hợp

diram said

diram đã nói

diram was

diram đã là

hello diram

Xin chào diram

diram is

diram là

diram went

diram đã đi

diram has

diram có

see diram

thấy diram

diram knows

diram biết

ask diram

hỏi diram

diram's house

nơi ở của diram

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay