diram

[Mỹ]//ˈdaɪræm//
[Anh]//ˈdaɪræm//

Dịch

Word Forms
số nhiềudirams

Cụm từ & Cách kết hợp

diram said

diram was

hello diram

diram is

diram went

diram has

see diram

diram knows

ask diram

diram's house

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay