discrepance

[Mỹ]/dɪsˈkrɛpəns/
[Anh]/dɪsˈkrɛpəns/

Dịch

n. sự khác biệt hoặc không nhất quán

Cụm từ & Cách kết hợp

discrepance report

báo cáo khác biệt

discrepance analysis

phân tích khác biệt

discrepance check

kiểm tra khác biệt

discrepance issue

vấn đề khác biệt

discrepance notice

thông báo khác biệt

discrepance findings

kết quả khác biệt

discrepance resolution

giải quyết khác biệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay