the discussableness of the topic varies depending on cultural context.
Tính tranh luận của chủ đề thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.
there is a high level of discussableness regarding this controversial issue.
Có mức độ tranh luận cao về vấn đề gây tranh cãi này.
the discussableness of personal finances remains a taboo subject.
Tính tranh luận về tài chính cá nhân vẫn là một chủ đề cấm kỵ.
parents should consider the discussableness of sensitive topics with children.
Bố mẹ nên cân nhắc tính tranh luận của các chủ đề nhạy cảm khi nói chuyện với con cái.
the discussableness of political reforms has increased in recent years.
Tính tranh luận về cải cách chính trị đã tăng lên trong những năm gần đây.
some subjects have limited discussableness in certain societies.
Một số chủ đề có tính tranh luận bị giới hạn trong một số xã hội.
the discussableness of mental health issues is improving worldwide.
Tính tranh luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần đang được cải thiện trên toàn thế giới.
teachers must evaluate the discussableness of classroom materials.
Giáo viên phải đánh giá tính tranh luận của các tài liệu trong lớp học.
the discussableness of historical events depends on available evidence.
Tính tranh luận về các sự kiện lịch sử phụ thuộc vào bằng chứng có sẵn.
media outlets influence the discussableness of current events.
Các cơ quan truyền thông ảnh hưởng đến tính tranh luận của các sự kiện hiện tại.
the discussableness of celebrity privacy is an ongoing debate.
Tính tranh luận về đời tư của người nổi tiếng là một cuộc tranh luận đang diễn ra.
social media has changed the discussableness of public discourse.
Mạng xã hội đã thay đổi tính tranh luận của diễn đàn công cộng.
the discussableness of the topic varies depending on cultural context.
Tính tranh luận của chủ đề thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.
there is a high level of discussableness regarding this controversial issue.
Có mức độ tranh luận cao về vấn đề gây tranh cãi này.
the discussableness of personal finances remains a taboo subject.
Tính tranh luận về tài chính cá nhân vẫn là một chủ đề cấm kỵ.
parents should consider the discussableness of sensitive topics with children.
Bố mẹ nên cân nhắc tính tranh luận của các chủ đề nhạy cảm khi nói chuyện với con cái.
the discussableness of political reforms has increased in recent years.
Tính tranh luận về cải cách chính trị đã tăng lên trong những năm gần đây.
some subjects have limited discussableness in certain societies.
Một số chủ đề có tính tranh luận bị giới hạn trong một số xã hội.
the discussableness of mental health issues is improving worldwide.
Tính tranh luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần đang được cải thiện trên toàn thế giới.
teachers must evaluate the discussableness of classroom materials.
Giáo viên phải đánh giá tính tranh luận của các tài liệu trong lớp học.
the discussableness of historical events depends on available evidence.
Tính tranh luận về các sự kiện lịch sử phụ thuộc vào bằng chứng có sẵn.
media outlets influence the discussableness of current events.
Các cơ quan truyền thông ảnh hưởng đến tính tranh luận của các sự kiện hiện tại.
the discussableness of celebrity privacy is an ongoing debate.
Tính tranh luận về đời tư của người nổi tiếng là một cuộc tranh luận đang diễn ra.
social media has changed the discussableness of public discourse.
Mạng xã hội đã thay đổi tính tranh luận của diễn đàn công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay